Repobah#22222

NA

Cấp 319 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min674,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 17/09/2026 - 17:41 GMT-7 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 17:52 GMT-7Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2292 LP

260W · 157L62% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 417 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 3 / 17
CS/min0,5DPM298
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 5 / 1
CS/min8,1DPM530,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 3
CS/min7,4DPM495
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 9 / 10
CS/min7,6DPM701,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 2 / 7
CS/min7,7DPM873,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 3 / 4
CS/min9,7DPM398,4
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
2 / 1 / 2
CS/min6,4DPM426,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
18 / 3 / 8
CS/min8,2DPM1.468,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 3 / 6
CS/min7,7DPM505
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 3
CS/min8,3DPM604,3
Yone
Yone
ThắngNormal
13 min
14 / 2 / 4
CS/min8,8DPM1.796
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 6 / 2
CS/min7DPM574,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 1 / 4
CS/min9,1DPM587,9
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 0 / 9
CS/min8,4DPM685,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 6 / 5
CS/min1DPM333,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 8 / 13
CS/min5,2DPM711,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
50 min
2 / 7 / 14
CS/min7,9DPM671
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 3 / 6
CS/min9,1DPM746,5
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 0 / 2
CS/min9,3DPM347,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 2
CS/min8,2DPM564,6