Resurgam#FIGHT

NA

Cấp 612 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min3,5
Sát thương lên tướng/min794,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

97 LP

73W · 86L46% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 159 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 1 / 13
CS/min1,1DPM596,5
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 5 / 13
CS/min0,9DPM319,5
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 15
CS/min0,9DPM627,3
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 8 / 9
CS/min6,1DPM900,8
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 5 / 3
CS/min5,7DPM933,2
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 7 / 10
CS/min1,5DPM1.018,8
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 1 / 2
CS/min7DPM720,1
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 5
CS/min6DPM778,4
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 6 / 4
CS/min6,2DPM867,9
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 5 / 13
CS/min6,9DPM956,4
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 4 / 3
CS/min7,4DPM416
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 4 / 25
CS/min0,8DPM387,9
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 9
CS/min6,4DPM966,4
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 2 / 11
CS/min1,4DPM1.138,2
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
18 / 9 / 33
CS/min1,4DPM1.344,3
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 7 / 6
CS/min1,1DPM309
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 9 / 4
CS/min5,8DPM959,5
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 6 / 8
CS/min5,1DPM772,4
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 3 / 10
CS/min1,1DPM626,1
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 21
CS/min1DPM712,4