STRONGSIDE SCORP#KITSU

NA

Cấp 268 · Đã cập nhật 12:01

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min829,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

816 LP

469W · 463L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 14 / 12
CS/min5,6DPM1.230,2
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 10
CS/min0,9DPM418
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 9 / 0
CS/min6,8DPM671,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
11 / 1 / 2
CS/min7,1DPM923,6
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
0 / 3 / 0
CS/min6,9DPM295,5
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 9 / 8
CS/min6,4DPM1.207,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 12 / 7
CS/min7,3DPM379,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 9 / 3
CS/min6,1DPM451,1
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 2
CS/min7,3DPM604
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 8 / 7
CS/min7,1DPM1.411,7
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 6 / 11
CS/min4DPM1.168,5
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
17 / 2 / 3
CS/min9,3DPM1.488
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 5 / 1
CS/min6,1DPM322,5
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 1 / 5
CS/min7DPM782,1
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 3 / 11
CS/min6,2DPM1.295,3
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 5 / 5
CS/min6,8DPM750,4
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 5 / 0
CS/min5,5DPM204,7
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 10 / 3
CS/min5,8DPM355,2
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 3 / 4
CS/min6DPM1.050
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 9 / 7
CS/min6,6DPM860,5