Win Worlds#2000

NA

Cấp 113 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min8,8
Sát thương lên tướng/min985

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 21 trận có dữ liệu · Từ 21/09/2026 - 01:53 GMT-7 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 18:41 GMT-7Phạm vi dòng thời gian · 20/20 · Tất cả trận đã thu thập · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

2262 LP

372W · 291L56% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 663 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
SILVER I

65 LP

11W · 0L100% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 11 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 21
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 1 / 2
CS/min9,6DPM1.450,3
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 8 / 2
CS/min8,8DPM976,7
Azir
Azir
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 3
CS/min8,5DPM570,3
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 2
CS/min8,2DPM448,4
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 1 / 4
CS/min8,5DPM477,7
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 3
CS/min8,6DPM697,9
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 0 / 0
CS/min11DPM725,8
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 2 / 2
CS/min9,4DPM1.013,8
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 11 / 11
CS/min9,5DPM960
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 13 / 12
CS/min7DPM1.347,4
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 0
CS/min9,2DPM565
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 2 / 2
CS/min9,5DPM714,7
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 3
CS/min9,7DPM799,7
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
10 / 5 / 11
CS/min9,2DPM2.070,1
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
8 / 4 / 10
CS/min8,5DPM1.331,2
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
7 / 1 / 12
CS/min8,4DPM955,5
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 6
CS/min8,9DPM832,4
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
12 / 5 / 11
CS/min7,9DPM965,3
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
6 / 0 / 9
CS/min9,9DPM611,5