a Special One#1of1

NA

Cấp 104 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min722,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

910 LP

302W · 210L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zilean
Zilean
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 4 / 17
CS/min1,8DPM372,8
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 3
CS/min9,4DPM604,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 7 / 6
CS/min8,2DPM945,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 0 / 3
CS/min9DPM460,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 8
CS/min10,3DPM767,7
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 4 / 0
CS/min9,3DPM411,8
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 4 / 2
CS/min10DPM1.046,6
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 3 / 23
CS/min1DPM452,6
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 2 / 6
CS/min10,5DPM1.038,6
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 8 / 13
CS/min1DPM228,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 6 / 3
CS/min8,7DPM807,5
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 2 / 5
CS/min10,2DPM975,5
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 11 / 3
CS/min6,8DPM825,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 2
CS/min8,8DPM649,8
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 3 / 7
CS/min8,8DPM919,3
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 10 / 3
CS/min7,2DPM963,1
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 1 / 10
CS/min1,1DPM394,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 6 / 3
CS/min8,8DPM211,4
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 6 / 6
CS/min9DPM784,6
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 1 / 12
CS/min8,8DPM1.043,7