Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
660 LP
173W · 152L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 325 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 19
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM211,4
1,2/min Farm48% Tham gia hạ gục6.086 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKèn Túi BandleKèn Túi BandleHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+375%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 13%—
Patch 16.17Support · Cấp 12
Vàng7.453Sát thương nhận24.189Tầm nhìn79Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,3DPM753,5
10,3/min Farm36% Tham gia hạ gục20.683 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng16.237Sát thương nhận10.711Tầm nhìn21Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 2 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM1.003,3
9,7/min Farm43% Tham gia hạ gục24.046 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSong KiếmSong KiếmNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+115%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng14.993Sát thương nhận10.851Tầm nhìn9Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 8 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.223,2
8,4/min Farm51% Tham gia hạ gục38.265 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCung DoranCung DoranKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jinx · Bottom · 9/8/12Jayce · Top · 5/11/5Locke · Jungle · 14/4/4Fizz · Middle · 12/7/6Nami · Support · 1/8/24Dr. Mundo · Top · 7/12/2Vi · Jungle · 3/6/8Akali · Middle · 21/5/6Kai'Sa · Bottom · 6/9/8Neeko · Support · 1/9/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng16.984Sát thương nhận21.147Tầm nhìn23Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,6DPM1.338
10,6/min Farm68% Tham gia hạ gục36.883 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+105%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 32%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng20.104Sát thương nhận13.726Tầm nhìn13Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM590,8
7,7/min Farm33% Tham gia hạ gục15.430 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSong KiếmSong KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng13.689Sát thương nhận12.770Tầm nhìn12Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 10 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.634
7,5/min Farm82% Tham gia hạ gục63.482 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Phong Thần KiếmPhong Thần KiếmHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kai'Sa · Bottom · 17/10/14Zaahen · Top · 4/9/11Ngộ Không · Jungle · 6/9/18Galio · Middle · 7/7/19Alistar · Support · 4/7/28Tryndamere · Top · 9/5/11Sylas · Jungle · 14/6/16Viktor · Middle · 8/7/20Nilah · Bottom · 9/10/15Leona · Support · 1/10/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-23%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+88%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 29%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng23.810Sát thương nhận42.125Tầm nhìn25Tham gia hạ gục82%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.019,5
8,6/min Farm55% Tham gia hạ gục33.695 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Huyết TrượngHuyết TrượngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 28%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 17
Vàng20.070Sát thương nhận19.968Tầm nhìn20Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 12 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM526,8
5,6/min Farm0% Tham gia hạ gục11.309 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạLan TrànKiểm Soát Điều Kiện
Kiên Định
Cung DoranCung DoranLưỡi HáiLưỡi HáiKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiàyGiàyBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Varus · Top · 0/12/0Lillia · Jungle · 3/5/2Viktor · Middle · 2/8/1Jinx · Bottom · 1/10/5Morgana · Support · 1/9/5Ornn · Top · 5/2/9Lee Sin · Jungle · 6/2/13Ahri · Middle · 8/0/5Yunara · Bottom · 23/1/9Nami · Support · 2/3/25
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-100%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 17%—
Patch 16.17Top · Cấp 11
Vàng5.942Sát thương nhận21.902Tầm nhìn12Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 12 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM798,1
7,3/min Farm54% Tham gia hạ gục24.807 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Kai'Sa · Bottom · 9/12/10Kennen · Top · 4/11/3Qiyana · Jungle · 10/5/13LeBlanc · Middle · 17/8/10Ezreal · Bottom · 10/8/8Karma · Support · 4/4/21Dr. Mundo · Top · 17/5/10Ngộ Không · Jungle · 4/7/5Locke · Middle · 5/9/5Blitzcrank · Support · 0/12/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 23%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng16.132Sát thương nhận25.752Tầm nhìn15Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM525,8
8,4/min Farm47% Tham gia hạ gục13.276 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung Chạng VạngCung Chạng VạngDao Điện StatikkDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung DoranCung DoranSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kai'Sa · Bottom · 2/8/6Jax · Top · 1/11/2Kha'Zix · Jungle · 8/4/6Gragas · Middle · 5/8/4Sona · Support · 1/7/11Gangplank · Top · 13/1/6Master Yi · Jungle · 11/4/7Kennen · Middle · 7/3/9Jinx · Bottom · 7/3/6Zilean · Support · 0/6/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 13
Vàng11.503Sát thương nhận16.492Tầm nhìn13Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM821,7
7,7/min Farm65% Tham gia hạ gục19.530 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 28%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 13
Vàng13.169Sát thương nhận21.959Tầm nhìn17Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM470,8
8,5/min Farm30% Tham gia hạ gục7.172 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Kai'Sa · Bottom · 5/2/4Dr. Mundo · Top · 0/7/1Graves · Jungle · 0/2/1Sylas · Middle · 5/7/0Lucian · Bottom · 2/6/0Leona · Support · 0/8/3Aurelion Sol · Top · 8/2/1Talon · Jungle · 8/0/6Rumble · Middle · 9/3/4Braum · Support · 0/0/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-46%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 24%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 10
Vàng8.164Sát thương nhận6.541Tầm nhìn9Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM919,7
7,7/min Farm51% Tham gia hạ gục29.323 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongDao Điện StatikkDao Điện StatikkVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhCung DoranCung DoranNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng17.342Sát thương nhận25.030Tầm nhìn23Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 7 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.055,9
8,3/min Farm75% Tham gia hạ gục37.800 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng18.111Sát thương nhận23.311Tầm nhìn23Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 5 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Kalista
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
6,2/min Farm0% Tham gia hạ gục141 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.17Middle · Cấp 2
Vàng775Sát thương nhận291Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM899,4
9/min Farm54% Tham gia hạ gục22.410 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmCung DoranCung DoranSong KiếmSong KiếmDao GămDao GămThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 13
Vàng12.774Sát thương nhận12.611Tầm nhìn16Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM367,5
8,4/min Farm60% Tham gia hạ gục5.721 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmKiếm B.F.Kiếm B.F.Mắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-61%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 9
Vàng6.466Sát thương nhận8.904Tầm nhìn5Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 3 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.218,5
8,2/min Farm60% Tham gia hạ gục31.214 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cung DoranCung DoranMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+126%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 27%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng16.306Sát thương nhận13.546Tầm nhìn15Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →