its frank bby#hunk

NA

Cấp 112 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min3,6
Sát thương lên tướng/min422,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

696 LP

207W · 179L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 9
CS/min6,8DPM833,2
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 6 / 15
CS/min1,1DPM222,5
Zilean
Zilean
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 8 / 14
CS/min1,1DPM198,5
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 3 / 6
CS/min1,1DPM432
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 8 / 4
CS/min7,3DPM856,4
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 8 / 2
CS/min7,7DPM761,4
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 3 / 7
CS/min9,4DPM797,9
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 10 / 3
CS/min8,4DPM783,2
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 4
CS/min0,9DPM115
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 2
CS/min1,6DPM208,1
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 7 / 7
CS/min6,6DPM626,3
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 10 / 7
CS/min1,3DPM145,2
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 4 / 1
CS/min1,5DPM118,1
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 2 / 8
CS/min7,8DPM597,7
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 6 / 10
CS/min1,1DPM372,5
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 2 / 17
CS/min1DPM177,1
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 10 / 11
CS/min1,3DPM291,2
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 6 / 19
CS/min0,8DPM222,4
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 6 / 7
CS/min1,3DPM205,5
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 4 / 16
CS/min1DPM244,4