pennie#fat

NA

Cấp 432 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
54,8%
97 / 80Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min974,3

Mẫu · 177Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 178 trận có dữ liệu · Từ 27/08/2026 - 10:37 GMT-7 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 01:15 GMT-7Phạm vi dòng thời gian · 0/177 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2593 LP

676W · 556L55% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1232 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 10 / 7
CS/min7DPM1.089,2
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 2 / 7
CS/min8,5DPM751,5
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 5 / 2
CS/min6,3DPM504,8
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 6
CS/min9,3DPM1.318,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 6 / 13
CS/min7,5DPM1.536
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 11 / 3
CS/min6,4DPM967,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 6 / 2
CS/min6,8DPM688,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 8
CS/min9,2DPM994,9
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 4 / 3
CS/min8DPM887,3
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
21 / 5 / 5
CS/min7,1DPM1.156,3
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 5 / 10
CS/min7,9DPM1.352,6
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 4
CS/min9,4DPM905,6
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 5 / 7
CS/min8,6DPM893,8
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 6 / 3
CS/min7,5DPM610,9
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 8
CS/min7,8DPM1.083,3
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 6 / 7
CS/min8,4DPM1.397,3
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 5 / 5
CS/min9,5DPM541,3
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 5 / 5
CS/min8DPM1.269,1
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 6 / 5
CS/min6,2DPM1.117,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 9 / 4
CS/min8,5DPM1.008,6