twtv xnaiiy#cutie

NA

Cấp 132 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min689,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 05/10/2026 - 08:11 GMT-7 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 22:20 GMT-7Phạm vi dòng thời gian · 2/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

1976 LP

542W · 483L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1025 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
PLATINUM IV

17 LP

19W · 14L58% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 33 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 5 / 3
CS/min9,5DPM654,9
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 8 / 7
CS/min7,3DPM973,1
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 2 / 5
CS/min9DPM1.080,2
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 5 / 3
CS/min7,8DPM471,5
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 3 / 2
CS/min10,4DPM950,9
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 2
CS/min8,5DPM385,2
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 3 / 3
CS/min8,3DPM604,1
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 4
CS/min6,5DPM438
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 1 / 1
CS/min10,8DPM1.298,2
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 1 / 6
CS/min7,9DPM676,3
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 3 / 5
CS/min7,4DPM583,5
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
4 / 9 / 3
CS/min8,4DPM851,3
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 3 / 1
CS/min7,2DPM392,4
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 7 / 5
CS/min7,2DPM968,6
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 5 / 6
CS/min8,6DPM360,5
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 9 / 3
CS/min6,2DPM723,1
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 4 / 2
CS/min9,2DPM711
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 0 / 5
CS/min9,5DPM563,4
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 1
CS/min8,6DPM373,5
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 4 / 0
CS/min8,2DPM400,6