168W · 172L49% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 340 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM969,3
6,1/min Farm44% Tham gia hạ gục21.453 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngKiếm DoranKiếm DoranGiàyGiàyNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoRìu ĐenRìu ĐenMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Kled · Top · 5/8/2Lee Sin · Jungle · 2/7/6Annie · Middle · 0/6/1Jinx · Bottom · 8/9/0Lulu · Support · 1/8/7Aatrox · Top · 10/3/4Sylas · Jungle · 9/1/13Akali · Middle · 9/3/4Yunara · Bottom · 9/4/4Blitzcrank · Support · 1/5/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-83%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.887Sát thương nhận32.660Tầm nhìn8Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 10 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM739,4
5,9/min Farm37% Tham gia hạ gục17.819 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Kha'Zix · Jungle · 6/10/7Teemo · Top · 4/8/6Kayn · Jungle · 8/4/11Tristana · Middle · 8/8/9Master Yi · Bottom · 20/6/4Vel'Koz · Support · 3/9/18Kassadin · Top · 4/6/4Annie · Middle · 12/7/3Ezreal · Bottom · 8/9/7Thresh · Support · 5/11/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng11.178Sát thương nhận28.433Tầm nhìn11Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM795,8
8,2/min Farm36% Tham gia hạ gục22.760 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngCung DoranCung DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng14.195Sát thương nhận22.456Tầm nhìn27Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.444,8
7,5/min Farm43% Tham gia hạ gục48.859 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Giày BạcGiày BạcTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựĐai Khổng LồĐai Khổng LồQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Cho'Gath · Jungle · 9/2/7Dr. Mundo · Top · 5/4/5Rengar · Jungle · 11/6/8Lux · Middle · 12/6/10Kai'Sa · Bottom · 10/13/9Janna · Support · 4/8/24Aatrox · Top · 4/9/5Mel · Middle · 17/8/3Jinx · Bottom · 2/11/6Bard · Support · 5/12/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+340%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+78%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng16.931Sát thương nhận71.866Tầm nhìn33Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM848,8
6,2/min Farm57% Tham gia hạ gục16.438 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng8.203Sát thương nhận27.550Tầm nhìn10Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.134,5
8/min Farm59% Tham gia hạ gục36.624 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiáp GaiGiáp GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng14.361Sát thương nhận58.095Tầm nhìn28Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM516,3
5,7/min Farm42% Tham gia hạ gục13.209 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Giày BạcGiày BạcTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng10.402Sát thương nhận42.771Tầm nhìn11Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM780,5
7,5/min Farm30% Tham gia hạ gục26.757 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànBước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.055Sát thương nhận70.144Tầm nhìn18Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 0 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM901,1
8,4/min Farm53% Tham gia hạ gục22.076 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKhiên DoranKhiên DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyCung XanhCung XanhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+402%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.891Sát thương nhận32.415Tầm nhìn15Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM750,5
7,4/min Farm32% Tham gia hạ gục22.877 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerNhẫn DoranNhẫn DoranKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Mordekaiser · Top · 6/8/2Urgot · Top · 5/6/1Talon · Jungle · 2/4/5Master Yi · Middle · 4/7/3Yasuo · Bottom · 2/4/4Nami · Support · 1/4/5Lee Sin · Jungle · 5/0/7Viktor · Middle · 5/1/6Jinx · Bottom · 8/2/5Lulu · Support · 1/3/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.228Sát thương nhận33.453Tầm nhìn18Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.011,4
8,5/min Farm31% Tham gia hạ gục27.526 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaKiếm DoranKiếm DoranGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jayce · Top · 6/5/4Jax · Top · 4/4/5Zyra · Jungle · 4/7/7Zed · Middle · 4/7/3Zeri · Bottom · 8/8/3Nami · Support · 1/6/8Lee Sin · Jungle · 9/5/9Nasus · Middle · 2/5/7Ezreal · Bottom · 11/3/4Nautilus · Support · 4/3/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.383Sát thương nhận19.951Tầm nhìn19Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 0 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM892,9
9,7/min Farm50% Tham gia hạ gục25.046 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm DoranKiếm DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+363%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.641Sát thương nhận37.033Tầm nhìn20Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM1.051,7
6,4/min Farm44% Tham gia hạ gục29.484 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKhiên DoranKhiên DoranThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aatrox · Top · 10/8/2Malphite · Top · 5/3/12Sylas · Jungle · 11/7/14Yasuo · Middle · 9/10/9Caitlyn · Bottom · 18/2/12Lulu · Support · 1/5/28Lee Sin · Jungle · 5/10/12Kassadin · Middle · 4/7/8Yunara · Bottom · 6/11/6Shen · Support · 2/8/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng12.631Sát thương nhận52.749Tầm nhìn15Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM1.793,8
7/min Farm38% Tham gia hạ gục51.272 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưGậy Quá KhổGậy Quá KhổDây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-0%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng14.315Sát thương nhận35.958Tầm nhìn18Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 4 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM1.024,9
9,8/min Farm51% Tham gia hạ gục32.507 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKhiên DoranKhiên DoranGiày Hắc KimGiày Hắc KimGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.745Sát thương nhận42.737Tầm nhìn22Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
11 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM1.348,3
8,8/min Farm36% Tham gia hạ gục27.731 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKiếm DoranKiếm DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyCung XanhCung XanhKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aatrox · Top · 11/2/3Lee Sin · Jungle · 8/5/12Diana · Middle · 8/7/6Samira · Bottom · 9/3/6Nautilus · Support · 3/6/14Trundle · Top · 5/10/6Jarvan IV · Jungle · 5/8/10Viktor · Middle · 4/8/5Twitch · Bottom · 7/6/5Thresh · Support · 2/7/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng11.592Sát thương nhận22.902Tầm nhìn12Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.322,7
8,6/min Farm56% Tham gia hạ gục44.290 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Giày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DoranKiếm DoranVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.839Sát thương nhận58.991Tầm nhìn30Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.343,2
7,9/min Farm58% Tham gia hạ gục38.953 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Ấn ThépẤn ThépMũ DoranMũ DoranNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aatrox · Top · 7/5/7Graves · Jungle · 4/7/13Sylas · Middle · 4/7/6Yunara · Bottom · 9/5/4Milio · Support · 0/4/17Jax · Top · 9/6/3Cho'Gath · Jungle · 5/6/4Dr. Mundo · Middle · 10/2/9Vladimir · Bottom · 4/5/6Nami · Support · 0/5/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.457Sát thương nhận51.645Tầm nhìn18Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 11 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,92 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM1.189,8
7/min Farm46% Tham gia hạ gục45.846 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng18.086Sát thương nhận68.300Tầm nhìn29Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM748,1
6,5/min Farm45% Tham gia hạ gục22.780 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DoranKiếm DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinCung XanhCung XanhKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ