83W · 69L55% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 152 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 19
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM751,5
1,3/min Farm67% Tham gia hạ gục16.820 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vel'Koz · Support · 5/8/5Akshan · Top · 16/2/4Diana · Jungle · 4/3/10Lissandra · Middle · 6/1/3Katarina · Bottom · 8/6/10Thresh · Support · 0/3/18Tryndamere · Top · 2/10/1Jarvan IV · Jungle · 3/5/5Neeko · Middle · 1/5/1Xerath · Bottom · 4/6/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 17%—
Patch 16.15Support · Cấp 11
Vàng7.325Sát thương nhận17.627Tầm nhìn46Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 12 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2DPM971,4
2/min Farm55% Tham gia hạ gục30.212 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 17%—
Patch 16.15Support · Cấp 15
Vàng12.231Sát thương nhận31.361Tầm nhìn70Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM579,9
8,7/min Farm42% Tham gia hạ gục16.789 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongGươm Suy VongĐao TímĐao TímVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Master Yi · Jungle · 8/2/5K'Sante · Top · 2/1/3Nunu & Willump · Middle · 10/2/15Nilah · Bottom · 7/6/12Lux · Support · 4/2/15Kennen · Top · 1/4/3Kindred · Jungle · 1/5/6Akshan · Middle · 4/6/1Rengar · Bottom · 6/11/4Ivern · Support · 1/5/7
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+97%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 23%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 18
Vàng15.302Sát thương nhận24.356Tầm nhìn29Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 11 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM2.049,2
7,8/min Farm55% Tham gia hạ gục66.633 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Trượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Gragas · Top · 13/11/4Sett · Top · 18/7/7Jarvan IV · Jungle · 7/8/24Aurelion Sol · Middle · 5/4/10Rengar · Bottom · 10/5/16Ivern · Support · 2/7/28Lee Sin · Jungle · 4/10/15Yone · Middle · 5/8/9Jhin · Bottom · 7/6/10Seraphine · Support · 2/7/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+218%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 25%—
Patch 16.15Top · Cấp 18
Vàng16.540Sát thương nhận49.919Tầm nhìn21Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM908,6
8,8/min Farm74% Tham gia hạ gục27.514 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênMũi KhoanMũi KhoanMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Garen · Top · 9/7/8Lee Sin · Jungle · 8/7/8Illaoi · Middle · 2/12/9Xerath · Bottom · 4/6/8Bard · Support · 0/15/13Teemo · Top · 6/7/13Talon · Jungle · 17/3/10Twisted Fate · Middle · 6/1/14Jinx · Bottom · 15/6/17Nautilus · Support · 2/6/33
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+83%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
KP+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 26%—
Patch 16.15Top · Cấp 18
Vàng15.348Sát thương nhận42.469Tầm nhìn22Tham gia hạ gục74%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,08 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM904,7
9,2/min Farm40% Tham gia hạ gục32.734 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Đao TímĐao TímGiày Hắc KimGiày Hắc KimGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yone · Middle · 13/8/5Poppy · Top · 5/8/16Briar · Jungle · 16/10/8Xerath · Bottom · 8/6/9Rell · Support · 3/8/23Ambessa · Top · 8/12/10Jarvan IV · Jungle · 5/6/18Locke · Middle · 5/12/8Kai'Sa · Bottom · 17/6/8Senna · Support · 5/9/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.15Middle · Cấp 18
Vàng17.980Sát thương nhận46.109Tầm nhìn26Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 2 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2,2DPM1.049
2,2/min Farm64% Tham gia hạ gục27.273 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Vọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+418%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+76%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 18%—
Patch 16.15Support · Cấp 13
Vàng10.096Sát thương nhận14.697Tầm nhìn44Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM703,8
8,6/min Farm74% Tham gia hạ gục21.373 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Mãng Xà KíchMãng Xà KíchGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 9/5/8Fiddlesticks · Top · 14/3/9Kha'Zix · Jungle · 2/5/7Kassadin · Middle · 10/6/5Jhin · Bottom · 8/3/8Rell · Support · 3/6/15Senna · Top · 0/11/12Yasuo · Middle · 6/8/3Xerath · Bottom · 4/6/8Bard · Support · 4/7/11
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 26%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 17
Vàng15.505Sát thương nhận36.213Tầm nhìn41Tham gia hạ gục74%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 3 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM608,6
7,7/min Farm54% Tham gia hạ gục16.930 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 21%—
Patch 16.15Middle · Cấp 15
Vàng13.318Sát thương nhận11.756Tầm nhìn24Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM946,1
5,6/min Farm57% Tham gia hạ gục34.264 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 24%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 18
Vàng18.111Sát thương nhận33.846Tầm nhìn30Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 12 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
11 / 10 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM573,2
1,3/min Farm56% Tham gia hạ gục25.441 Sát thương lên tướng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyHuyết TrảoHuyết TrảoMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-18%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 17%—
Patch 16.15Support · Cấp 17
Vàng16.619Sát thương nhận42.411Tầm nhìn150Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 3 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,5DPM257,8
0,5/min Farm33% Tham gia hạ gục5.659 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtTiếp SứcThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Vương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHỏa NgọcHỏa NgọcNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-73%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-69%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-45%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.15Support · Cấp 11
Vàng4.910Sát thương nhận11.842Tầm nhìn48Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
13 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,1DPM1.055
10,1/min Farm70% Tham gia hạ gục20.485 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệVị MáuThợ Săn Kho Báu
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+384%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-68%!Cần cải thiện · So sánh
KP+69%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 26%—
Patch 16.15Middle · Cấp 13
Vàng12.009Sát thương nhận11.944Tầm nhìn5Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM528,8
9,1/min Farm29% Tham gia hạ gục17.352 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGiày Hắc KimGiày Hắc KimVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-46%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 20%—
Patch 16.15Middle · Cấp 18
Vàng14.705Sát thương nhận28.162Tầm nhìn27Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM565,9
8,3/min Farm53% Tham gia hạ gục16.797 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Trượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.13Top · Cấp 17
Vàng13.630Sát thương nhận36.737Tầm nhìn18Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM460,4
8,6/min Farm26% Tham gia hạ gục15.332 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụTàn Phá Hủy DiệtLan Tràn
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-14%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-61%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-58%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 19%—
Patch 16.13Top · Cấp 19
Vàng14.600Sát thương nhận45.012Tầm nhìn31Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThắngNormal
31 min
8 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM732
7/min Farm24% Tham gia hạ gục22.935 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Khiên DoranKhiên DoranChùy Phản KíchChùy Phản KíchMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhĐai Thanh ThoátĐai Thanh ThoátMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Garen · Top · 8/5/1Lee Sin · Jungle · 3/5/10Viktor · Middle · 10/3/10Xayah · Bottom · 15/2/7Thresh · Support · 1/6/16Locke · Top · 7/9/7Vi · Jungle · 7/5/9Ahri · Middle · 1/8/6Samira · Bottom · 4/8/6Bard · Support · 2/7/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-53%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 20%—
Patch 16.13Top · Cấp 18
Vàng13.321Sát thương nhận31.283Tầm nhìn27Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yasuo
ThắngNormal
46 min
5 / 13 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,26 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.063,5
7,6/min Farm31% Tham gia hạ gục49.365 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Bất TửGiày Bất TửGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủĐao TímĐao TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yasuo · Middle · 5/13/13Yorick · Top · 2/9/8Sylas · Jungle · 9/12/8Locke · Middle · 20/19/4Ziggs · Bottom · 8/11/22Pyke · Support · 12/7/10Gangplank · Top · 23/7/11Lee Sin · Jungle · 24/5/21Ezreal · Bottom · 5/12/25Karma · Support · 1/14/30
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 20%—
Patch 16.13Middle · Cấp 18
Vàng19.906Sát thương nhận53.857Tầm nhìn31Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 12 T · 4 D · 3 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThuaNormal
28 min
1 / 10 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM276,7
1,3/min Farm64% Tham gia hạ gục7.712 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày BạcGiày BạcGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 1/10/15Jax · Top · 11/7/4Lee Sin · Jungle · 8/8/8Galio · Middle · 1/11/9Ezreal · Bottom · 4/6/4Samira · Top · 6/9/8Kindred · Jungle · 21/5/10LeBlanc · Middle · 9/5/18Twisted Fate · Bottom · 5/2/10Senna · Support · 1/5/30
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-62%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.13Support · Cấp 13
Vàng7.728Sát thương nhận26.227Tầm nhìn45Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →