224W · 220L50% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 444 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
0 / 3 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM150,5
0,6/min Farm55% Tham gia hạ gục5.406 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngÁo VảiÁo VảiTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+54%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-93%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-84%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+326%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng10.232Sát thương nhận23.946Tầm nhìn122Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM411,8
7,9/min Farm37% Tham gia hạ gục12.320 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMũ DoranMũ DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 3/5/10Akali · Top · 3/8/2Shyvana · Jungle · 1/7/7Yunara · Middle · 7/10/2Caitlyn · Bottom · 5/4/5Senna · Support · 4/6/8Ngộ Không · Top · 9/6/8Briar · Jungle · 8/5/8Yone · Middle · 14/3/2Seraphine · Support · 1/2/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-23%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.042Sát thương nhận17.676Tầm nhìn18Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM756
8,5/min Farm56% Tham gia hạ gục22.175 Sát thương lên tướng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung DoranCung DoranQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.258Sát thương nhận14.296Tầm nhìn25Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThắngNormal
34 min
13 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM1.137,6
8,8/min Farm45% Tham gia hạ gục38.583 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSúng Hải TặcSúng Hải TặcĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng19.362Sát thương nhận28.292Tầm nhìn32Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThắngNormal
30 min
11 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.529,3
8,5/min Farm61% Tham gia hạ gục45.217 Sát thương lên tướng
Phong Thần KiếmPhong Thần KiếmKiếm B.F.Kiếm B.F.Cung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.074Sát thương nhận28.062Tầm nhìn25Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM456,3
8/min Farm53% Tham gia hạ gục11.933 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngÁo Choàng TímÁo Choàng TímNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+104%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.828Sát thương nhận11.093Tầm nhìn10Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 7 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM512,6
8,1/min Farm57% Tham gia hạ gục15.113 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng14.520Sát thương nhận21.050Tầm nhìn19Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThuaNormal
36 min
7 / 9 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM942,1
7,1/min Farm45% Tham gia hạ gục34.041 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmKiếm B.F.Kiếm B.F.Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-62%!Cần cải thiện · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng19.162Sát thương nhận29.141Tầm nhìn10Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThắngNormal
34 min
25 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,81 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM2.298
8,2/min Farm63% Tham gia hạ gục77.175 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Phong Thần KiếmPhong Thần KiếmCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnĐao Thủy NgânĐao Thủy NgânQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Aphelios · Bottom · 25/5/8Jax · Top · 13/8/3Udyr · Jungle · 5/9/4Soraka · Middle · 6/5/7Heimerdinger · Bottom · 4/16/9Swain · Support · 4/14/6Yone · Top · 8/8/4Lee Sin · Jungle · 8/5/15Vex · Middle · 7/10/7Nami · Support · 4/4/31
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+95%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng23.201Sát thương nhận32.901Tầm nhìn22Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 12 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngNormal
24 min
9 / 1 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,2DPM1.224,6
10,2/min Farm37% Tham gia hạ gục29.247 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+195%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng14.278Sát thương nhận18.708Tầm nhìn17Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Akali
ThắngNormal
36 min
14 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM1.334
6,9/min Farm58% Tham gia hạ gục48.025 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Giày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng16.244Sát thương nhận36.407Tầm nhìn20Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThắngNormal
31 min
18 / 2 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,4DPM1.963,7
10,4/min Farm55% Tham gia hạ gục61.299 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnCung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+120%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 41% · Vàng 31%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng22.041Sát thương nhận20.964Tầm nhìn18Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Varus
ThắngNormal
28 min
8 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM844,4
8,2/min Farm40% Tham gia hạ gục23.853 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Varus · Bottom · 8/4/6Riven · Top · 13/7/8Zac · Jungle · 2/7/10Aurelion Sol · Middle · 3/7/7Caitlyn · Bottom · 9/7/4Zilean · Support · 1/7/16Sett · Top · 2/9/7Graves · Jungle · 15/4/8Veigar · Middle · 10/4/12Braum · Support · 0/7/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.877Sát thương nhận16.644Tầm nhìn16Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Varus
ThắngNormal
30 min
8 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM885,1
8,6/min Farm43% Tham gia hạ gục26.109 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.554Sát thương nhận17.217Tầm nhìn27Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThuaNormal
34 min
6 / 10 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM901,6
6,9/min Farm43% Tham gia hạ gục31.061 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Lucian · Bottom · 6/10/12Cho'Gath · Top · 6/11/10Rengar · Jungle · 17/13/12Mel · Middle · 12/7/4Nami · Support · 1/9/25Darius · Top · 14/10/6Lee Sin · Jungle · 9/8/13Yone · Middle · 17/7/6Ashe · Bottom · 4/8/16Seraphine · Support · 6/9/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng15.091Sát thương nhận34.757Tầm nhìn20Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM294,5
7,1/min Farm33% Tham gia hạ gục4.482 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoMũ DoranMũ DoranKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng5.329Sát thương nhận5.408Tầm nhìn7Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
0 / 7 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM170,6
1,1/min Farm63% Tham gia hạ gục7.005 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
GiàyGiàyKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiHỏa NgọcHỏa NgọcKèn Túi BandleKèn Túi BandleLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-82%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+343%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 4% · Vàng 12%—
Patch 16.18Support · Cấp 17
Vàng10.351Sát thương nhận37.411Tầm nhìn144Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 3 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM659,3
7,2/min Farm44% Tham gia hạ gục20.944 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMũ DoranMũ DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.010Sát thương nhận24.081Tầm nhìn31Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM684,8
8,4/min Farm47% Tham gia hạ gục24.846 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSúng Hải TặcSúng Hải TặcKiếm B.F.Kiếm B.F.Mũ DoranMũ DoranNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-0%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng17.528Sát thương nhận24.099Tầm nhìn20Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 5 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Sylas
ThắngNormal
31 min
10 / 4 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,31 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM1.085,7
6,2/min Farm48% Tham gia hạ gục33.475 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Giày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGậy Quá KhổGậy Quá KhổLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Sylas · Middle · 10/4/19Ryze · Top · 3/11/3Master Yi · Jungle · 10/8/0Jhin · Middle · 1/16/4Kai'Sa · Bottom · 2/13/3Alistar · Support · 2/12/5Shen · Top · 5/2/19Rengar · Jungle · 29/4/11Seraphine · Bottom · 12/4/20Blitzcrank · Support · 4/5/28
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+53%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng13.323Sát thương nhận38.787Tầm nhìn17Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →