Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 17 / 17 · trận đấu lại bị loại trừ11 TướngTỷ lệ thắng 41,2%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 17 trận
ApheliosBottom
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,95!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,44 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,3 / 10,7 / 14,0
7,0≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,04 · 3 trận
902!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.323,59 · 3 trận
43%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52% · 3 trận
CaitlynBottom
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,5 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 5,0 / 3,0
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,83 · 2 trận
736!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 766,6 · 2 trận
21,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,9% · 2 trận
ViktorBottom
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,52!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,7 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 7,0 / 6,5
7,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,53 · 2 trận
865✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 802,14 · 2 trận
50,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,8% · 2 trận
LilliaJungle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,36 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 10,5 / 6,5
6,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,96 · 2 trận
750!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 898,36 · 2 trận
41,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,1% · 2 trận
NilahBottom
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,59!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,15 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,5 / 11,0 / 8,0
7,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,73 · 2 trận
1.088✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.081,78 · 2 trận
62,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 56,6% · 2 trận
OlafJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,86!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 7,0 / 4,0
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,19 · 1 trận
406!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 886,19 · 1 trận
42,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,5% · 1 trận
SivirBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
11,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 0,0 / 1,0
10,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,57 · 1 trận
977✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 230,5 · 1 trận
64,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0% · 1 trận
Kog'MawBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 3,0 / 6,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,72 · 1 trận
579!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.016,42 · 1 trận
28,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 62,5% · 1 trận
HecarimJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,43!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 7,0 / 9,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,96 · 1 trận
853✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 479,91 · 1 trận
47,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,2% · 1 trận
KaynJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,57✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 7,0 / 15,0
7,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,08 · 1 trận
1.178✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 801,06 · 1 trận
59,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,1% · 1 trận
YunaraBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
9,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
18,0 / 3,0 / 10,0
11,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,57 · 1 trận
1.525✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 951,36 · 1 trận
57,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,8% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
3.569.105 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 17 trận