1gnore#N1n

OCE

Cấp 556 · Đã cập nhật 08:35

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min786,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

895 LP

466W · 436L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 15 / 6
CS/min6,6DPM873,1
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 11 / 10
CS/min9,4DPM1.097,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 3
CS/min8,4DPM555,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 8 / 10
CS/min7,5DPM775,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 13 / 9
CS/min6,7DPM877,1
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
19 / 2 / 9
CS/min11,9DPM1.722,2
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 3
CS/min1,1DPM290,8
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 16
CS/min1,2DPM379,9
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 8 / 6
CS/min0,9DPM319,7
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 6 / 0
CS/min5,9DPM606,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 3 / 10
CS/min9,7DPM1.009,5
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
1 / 4 / 6
CS/min0,4DPM339,5
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 10 / 9
CS/min1,1DPM592,8
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 7 / 20
CS/min1DPM265
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 6 / 13
CS/min9,3DPM1.598,2
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 18
CS/min1,7DPM494,4
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 9 / 14
CS/min8,7DPM1.286,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 11
CS/min9,2DPM803,4
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 8 / 8
CS/min1,2DPM280,8
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 5
CS/min9,1DPM902,2