1m s0rry alex#balls

OCE

Cấp 83 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
33,3%
6 / 12Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min5,9
Sát thương lên tướng/min541,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
SILVER I

28 LP

72W · 111L39%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 6 / 2
CS/min5DPM324,1
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 7
CS/min7,3DPM498,3
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 5 / 10
CS/min4,7DPM587,4
Rammus
Rammus
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 8 / 12
CS/min6,3DPM485
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 7
CS/min5,7DPM459,8
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 7 / 13
CS/min6,5DPM460,4
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 10
CS/min5DPM639,6
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 2 / 11
CS/min6,1DPM495,7
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 2
CS/min6,6DPM454,8
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 8 / 7
CS/min7DPM360,3
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 4 / 2
CS/min7DPM535,4
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 7 / 2
CS/min7,4DPM869,8
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 3 / 6
CS/min7,6DPM427,2
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 9 / 9
CS/min2,6DPM502,2
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 16 / 16
CS/min1DPM405,5
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
11 / 7 / 7
CS/min6,7DPM858,3
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 5
CS/min8,2DPM655
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 10
CS/min6,6DPM648