1mightybulldawg4#cuh

OCE

Cấp 168 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7
Sát thương lên tướng/min793,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

356 LP

101W · 76L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 4 / 17
CS/min1,1DPM354,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 2 / 13
CS/min1,9DPM498,3
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 5 / 0
CS/min6,4DPM481
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 8
CS/min8,7DPM590,6
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 8
CS/min7,7DPM700,3
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 10 / 9
CS/min8,3DPM656,1
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 6 / 12
CS/min9,6DPM891,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 3 / 6
CS/min8,6DPM1.055,3
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 10 / 6
CS/min7DPM579
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 7
CS/min6,6DPM629
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 8 / 3
CS/min7,8DPM798,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
24 / 4 / 12
CS/min6,4DPM1.524,8
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 2 / 5
CS/min8,8DPM784,5
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 9
CS/min7,5DPM828,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 9 / 6
CS/min7,8DPM842,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 9 / 2
CS/min7,4DPM479,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
7 / 14 / 5
CS/min6,7DPM653,4
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 9 / 4
CS/min6,9DPM1.129,5
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 6 / 12
CS/min7,4DPM987,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
16 / 7 / 6
CS/min7,6DPM878,8