420Inches#UDO

OCE

Cấp 391 · Đã cập nhật 09:00

Tỷ lệ thắng
55,6%
10 / 8Thắng / Thua
KDA2
CS/min5,9
Sát thương lên tướng/min488,9

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD II

8 LP

41W · 29L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
3 / 11 / 5
CS/min3,9DPM413,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 3
CS/min6,3DPM458,2
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 1 / 13
CS/min6,7DPM504,8
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 1 / 4
CS/min8,4DPM496,8
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
1 / 2 / 0
CS/min8,2DPM501,3
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
4 / 8 / 6
CS/min5,1DPM457,2
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 2 / 15
CS/min4,6DPM635,4
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 0 / 6
CS/min6,2DPM331,4
Tahm Kench
Tahm Kench
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 1
CS/min5,2DPM299,1
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
17 min
1 / 3 / 0
CS/min5,1DPM231,2
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Linh hoạt
3 min
0 / 0 / 0
CS/min5,9DPM0
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 5
CS/min5,7DPM792,9
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 5 / 3
CS/min4,7DPM354
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
3 / 1 / 16
CS/min6,1DPM571,4
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
2 / 7 / 2
CS/min5,8DPM605
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 7 / 7
CS/min5,7DPM479,1
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 4 / 6
CS/min6,5DPM615,4
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 4 / 5
CS/min6,8DPM513,1