FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
4trậnChỉ các trận đã ghi nhận
4 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tất cả · Tất cả hàng chờ · Tất cả trận
12 thg 9, 2026 – 16 thg 9, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ
So sánh lối chơi của bạn
Bậc hiện tại DIAMONDTất cả hàng chờVai trò · Tất cảPhiên bản 16.18
So sánh 3 trận trong số 4 trận đã chọn.Mẫu người chơi nhỏ
| Chỉ số | Trung bình của bạn | Trung bình bậc xếp hạng | so với bậc |
|---|---|---|---|
| 3,76 · 3 trận | 3,29 | 114,5% | |
| 6,3 · 3 trận | 7,2 | 87,6% | |
| 448,5 · 3 trận | 450,7 | 99,5% | |
| 1.052,8 · 3 trận | 812,3 | 129,6% | |
| 0,8 · 3 trận | 0,84 | 94,8% | |
| 49,2% · 3 trận | 46,9% | 105% |
1 trận chưa có đủ dữ liệu đối chiếu phù hợp vẫn được tính vào các thống kê khác của bạn.
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnDiễn biến từng trận
Chỉ các trận đã ghi nhận
Hạ gục
4Nasus
12 thg 9, 202616 thg 9, 2026
Xem trận · 4 trận
| Khoảng thời gian | Tướng | Hạ gục |
|---|---|---|
| 12 thg 9, 2026 | Cho'Gath | 5 |
| 16 thg 9, 2026 | Tahm Kench | 13 |
| 16 thg 9, 2026 | Tahm Kench | 12 |
| 16 thg 9, 2026 | Nasus | 4 |
Biến động LP
Riot Games
Bản ghi mới nhấtDIAMOND III
40 LP
Đã bắt đầu theo dõi LP
Bản ghi tiếp theo sẽ bổ sung lịch sử tiến trình.
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 12 thg 9, 2026- Hỗ trợ · 9Tahm Kench · 16 thg 9, 2026 Xem trận
- Vàng/min · 526,3Tahm Kench · 16 thg 9, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 7,2Tahm Kench · 16 thg 9, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 1.418,8Tahm Kench · 16 thg 9, 2026 Xem trận
- Hạ gục · 13Tahm Kench · 16 thg 9, 2026 Xem trận