6pek Prodigy#INT

OCE

Cấp 714 · Đã cập nhật 09:13

Tỷ lệ thắng
66,7%
10 / 5Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min1.034,7

Mẫu · 15Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

35 LP

168W · 155L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 9 / 6
CS/min8DPM1.412,7
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 10 / 8
CS/min7,9DPM442,9
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 10
CS/min1,8DPM469,5
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 9 / 7
CS/min7,9DPM1.260,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 9
CS/min6,3DPM924,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 9 / 0
CS/min6,5DPM733,2
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 4 / 11
CS/min7,2DPM1.388,8
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 2 / 2
CS/min6,8DPM839,4
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 2 / 9
CS/min8,1DPM1.376,5
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 6 / 1
CS/min8,3DPM1.636,4
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 8 / 4
CS/min8,3DPM1.030,3
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
6 / 11 / 4
CS/min6,9DPM675,4
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 4
CS/min7,1DPM1.115,9
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 1
CS/min8,7DPM608,4
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 7 / 5
CS/min6,4DPM1.281,5