7eus#skan

OCE

Cấp 692 · Đã cập nhật 09:17

Tỷ lệ thắng
58,8%
10 / 7Thắng / Thua
KDA2
CS/min7
Sát thương lên tướng/min1.141,8

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

150 LP

211W · 198L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Vex
Vex
ThuaNormal
24 min
19 / 6 / 5
CS/min6,9DPM2.402,1
Corki
Corki
ThắngNormal
22 min
5 / 9 / 13
CS/min7,2DPM1.966,2
Caitlyn
Caitlyn
ThắngNormal
13 min
14 / 3 / 5
CS/min6,8DPM1.870,4
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 4 / 2
CS/min6,8DPM1.144
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 6
CS/min5,8DPM730
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 9 / 8
CS/min5,8DPM822,6
Fiora
Fiora
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Singed
Singed
ThắngNormal
20 min
7 / 4 / 6
CS/min8,9DPM861,3
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 8 / 2
CS/min7,1DPM813
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 4 / 1
CS/min6,8DPM1.021,6
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 12 / 7
CS/min6,4DPM861,7
Fiora
Fiora
ThuaNormal
17 min
2 / 8 / 3
CS/min6,6DPM958,1
Ashe
Ashe
ThuaNormal
21 min
7 / 13 / 15
CS/min7,2DPM1.341,9
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 8 / 15
CS/min5,7DPM1.060,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 10 / 15
CS/min6,3DPM1.317,7
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 1
CS/min9,7DPM941
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 0
CS/min8DPM684,1
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngNormal
20 min
6 / 8 / 5
CS/min8,8DPM1.330,6