8884844#8929

OCE

Cấp 581 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
25%
5 / 15Thắng / Thua
KDA1,2
CS/min4,2
Sát thương lên tướng/min466,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

48 LP

67W · 95L41%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 10 / 7
CS/min6,3DPM606,3
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 8 / 7
CS/min1,5DPM331
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 2 / 6
CS/min6,2DPM628,7
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 7 / 3
CS/min2,8DPM477,5
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 11 / 5
CS/min5,8DPM529
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 4 / 16
CS/min2,2DPM676,8
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 7 / 6
CS/min1,1DPM197,9
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 8
CS/min1,5DPM523,8
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 3 / 1
CS/min2,5DPM660,6
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 3 / 9
CS/min1,6DPM172,8
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 10
CS/min1,1DPM311,8
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 11 / 4
CS/min7DPM481,3
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 12 / 1
CS/min6,4DPM474,4
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 3 / 1
CS/min8,5DPM835,2
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 8 / 4
CS/min2DPM361,9
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 13 / 11
CS/min5,7DPM484,4
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 11 / 2
CS/min6DPM334,3
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 7 / 8
CS/min1,2DPM437,6
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 17 / 4
CS/min6,2DPM423,6
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 4 / 0
CS/min7,4DPM362,2