9 9#OC3

OCE

Cấp 528 · Đã cập nhật 09:22

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min867,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

75 LP

7W · 10L41%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
1 / 2 / 0
CS/min4,6DPM320
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 16 / 2
CS/min6,8DPM1.191,2
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 7 / 8
CS/min6,9DPM800,8
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 10 / 9
CS/min7,4DPM1.143,8
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 7 / 3
CS/min2,3DPM365,2
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 11 / 9
CS/min7DPM833,2
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 10 / 11
CS/min7DPM989,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 3 / 2
CS/min9,1DPM1.105,1
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 7
CS/min9,2DPM763,3
Diana
Diana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 1 / 1
CS/min—DPM—
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 3
CS/min7,9DPM418,1
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
12 / 3 / 2
CS/min7,3DPM1.234,7
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
20 / 9 / 7
CS/min7,9DPM1.380,1
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 17 / 5
CS/min6,5DPM812,2
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
14 / 6 / 7
CS/min7,1DPM1.385,1
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 12 / 8
CS/min6DPM813,1
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 7 / 4
CS/min7,2DPM1.146,9
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 7
CS/min1,4DPM613,8
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 1
CS/min5,8DPM226,1
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 6 / 1
CS/min5,7DPM324,8