A British Priest#NA1

OCE

Cấp 121 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min981,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

62W · 45L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aurora
Aurora
ThuaARAM
14 min
15 / 9 / 19
CS/min1,3DPM2.511,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaARAM
17 min
29 / 14 / 8
CS/min2DPM2.931,6
Vayne
Vayne
ThắngARAM
24 min
26 / 14 / 21
CS/min2,9DPM3.171,8
Zed
Zed
ThắngARAM
20 min
14 / 15 / 20
CS/min2,8DPM2.508,4
Neeko
Neeko
ThuaARAM
17 min
7 / 11 / 20
CS/min2,5DPM1.474
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 8 / 6
CS/min7,8DPM891,7
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 0
CS/min9DPM541,1
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 3 / 3
CS/min7,8DPM788,6
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 2 / 7
CS/min6DPM482,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 4 / 13
CS/min5,4DPM829,5
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 6
CS/min5,2DPM580,8
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 7 / 6
CS/min7,3DPM538,6
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
9 / 3 / 3
CS/min7DPM839,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 8 / 6
CS/min5,8DPM650,4
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 3 / 1
CS/min9DPM322,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 3 / 2
CS/min8,3DPM732,2
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 5
CS/min7,6DPM598,4
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 3 / 3
CS/min6,5DPM539
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 1
CS/min6,5DPM194,2
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 9
CS/min7,3DPM791,4