Absolver#Fate

OCE

Cấp 173 · Đã cập nhật 09:45

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min732,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

184 LP

593W · 569L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 6 / 6
CS/min6,8DPM605,4
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 3 / 6
CS/min8,4DPM436,5
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 9
CS/min7,1DPM987,6
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
17 / 2 / 9
CS/min7,5DPM1.038,4
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 7 / 4
CS/min6,3DPM574,6
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 3 / 10
CS/min8,2DPM847,9
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 4 / 13
CS/min5,3DPM601,7
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 6 / 16
CS/min6,2DPM875,6
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 4 / 3
CS/min7,7DPM690
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 9
CS/min6,8DPM1.021,9
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 2 / 14
CS/min1,2DPM612,9
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 3 / 7
CS/min5,7DPM611,9
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 1 / 8
CS/min7,1DPM833,6
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 4
CS/min8DPM503
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 8 / 8
CS/min6,8DPM661,3
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 5 / 2
CS/min7,1DPM463
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
17 / 2 / 13
CS/min6,9DPM797,5
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 1 / 7
CS/min9,8DPM888,4
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 10 / 2
CS/min6DPM403,5
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 7 / 11
CS/min6,9DPM928,4