Agumbi#SIMP

OCE

Cấp 695 · Đã cập nhật 10:23

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min652,8

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

70 LP

24W · 33L42%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
16 / 13 / 6
CS/min5,2DPM970,5
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
6 / 6 / 5
CS/min6,9DPM419,4
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
13 / 5 / 13
CS/min6,9DPM1.118,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
6 / 11 / 8
CS/min5,1DPM342,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
5 / 8 / 11
CS/min6,4DPM744,3
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
9 / 3 / 4
CS/min7,7DPM501,1
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 9 / 2
CS/min5,8DPM286,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
11 / 7 / 15
CS/min5,6DPM731,8
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
2 / 8 / 1
CS/min6,3DPM608
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
10 / 1 / 9
CS/min8,7DPM878,1
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
41 min
15 / 8 / 6
CS/min7,6DPM921,1
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 1 / 7
CS/min7,8DPM576,3
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 2 / 7
CS/min8,1DPM424,5
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
4 / 14 / 10
CS/min5,1DPM584,2
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 7
CS/min6,1DPM877,9
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
2 / 7 / 11
CS/min0,8DPM199,1
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
4 / 7 / 9
CS/min5,7DPM754,9
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
3 / 9 / 6
CS/min5,9DPM620,6