Akureta#Ashen

OCE

Cấp 594 · Đã cập nhật 10:53

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min729,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

15 LP

467W · 467L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 5 / 10
CS/min6,2DPM1.190,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 9
CS/min5,9DPM829,2
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 11 / 13
CS/min6,5DPM550,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 9 / 4
CS/min6DPM606,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 7 / 4
CS/min7,3DPM910,5
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 4
CS/min7,3DPM524,3
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 2 / 8
CS/min7,3DPM685
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 4 / 10
CS/min6,2DPM605,3
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 6 / 7
CS/min6,5DPM271,1
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 11 / 10
CS/min6,6DPM723,4
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 5 / 9
CS/min6,9DPM998,6
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 2
CS/min6DPM303,3
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 2 / 7
CS/min8,4DPM459,8
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 3 / 19
CS/min6,1DPM670,2
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 10 / 5
CS/min8,1DPM1.305,7
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 9 / 1
CS/min7,2DPM778,8
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 3 / 5
CS/min7,7DPM1.015,5
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 7 / 8
CS/min7,3DPM513,7
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
4 / 13 / 10
CS/min5,5DPM655,2
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 6 / 1
CS/min6,8DPM614,1