Aligator#KHM

OCE

Cấp 48 · Đã cập nhật 11:48

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min902,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

0 LP

98W · 86L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 3
CS/min7,4DPM930,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 1 / 9
CS/min8DPM821,9
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 12 / 13
CS/min4,8DPM753,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 2 / 13
CS/min6,7DPM1.488,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 0
CS/min6,7DPM134,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 3 / 8
CS/min9,3DPM904,7
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 9 / 4
CS/min6,5DPM908,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 8 / 8
CS/min0,8DPM245,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 0 / 2
CS/min8,9DPM790,1
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 2 / 6
CS/min8,6DPM708,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 2 / 7
CS/min8,4DPM706,3
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 7 / 6
CS/min6,1DPM1.406,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
18 / 2 / 7
CS/min8,1DPM1.489,8
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 10
CS/min7,8DPM954
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 1 / 11
CS/min8,5DPM1.011,8
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 4 / 3
CS/min5,8DPM432,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 7
CS/min8,1DPM728,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 0 / 3
CS/min9,6DPM827,8
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 1 / 6
CS/min8,2DPM1.363,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 6 / 3
CS/min7,3DPM968,2