Anakin#8330

OCE

Cấp 505 · Đã cập nhật 12:36

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min792,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

24 LP

728W · 707L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 7 / 1
CS/min9,7DPM782,2
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
13 / 11 / 10
CS/min6,4DPM1.350,7
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 7
CS/min6,4DPM1.122
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 9 / 15
CS/min6,5DPM525,1
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 4 / 5
CS/min9DPM738,7
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 6
CS/min6,9DPM521,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 11 / 3
CS/min8,5DPM509,6
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 5 / 1
CS/min8,1DPM392,4
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 4
CS/min8,8DPM1.036,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 7 / 6
CS/min7,4DPM868,9
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 7 / 2
CS/min6,6DPM400,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 6 / 1
CS/min8,3DPM482,3
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
20 / 6 / 9
CS/min6,6DPM2.045,4
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 2 / 8
CS/min8,5DPM973,3
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 8 / 2
CS/min7,1DPM422,7
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 8 / 8
CS/min6,7DPM482,5
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 2 / 19
CS/min6,9DPM658
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 1 / 7
CS/min7,4DPM538,9
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 5 / 2
CS/min8,6DPM620,3
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 6
CS/min7,4DPM626,4