651W · 625L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1276 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.480,9
8,5/min Farm41% Tham gia hạ gục51.904 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụMau Lẹ
Pháp Thuật
Hoa Tử LinhHoa Tử LinhGiày BạcGiày BạcDao Điện StatikkDao Điện StatikkMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+54%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 23%—
Patch 16.19Top · Cấp 20
Vàng16.770Sát thương nhận32.701Tầm nhìn30Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM967,5
7,5/min Farm26% Tham gia hạ gục24.510 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcLưỡi HáiLưỡi HáiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGươm Đồ TểGươm Đồ TểCung XanhCung XanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Aphelios · Bottom · 2/8/3Dr. Mundo · Top · 4/1/9Qiyana · Jungle · 16/5/6Vladimir · Middle · 3/6/6Miss Fortune · Bottom · 9/3/5Zoe · Support · 4/4/18Jayce · Top · 2/8/1Jarvan IV · Jungle · 4/6/7LeBlanc · Middle · 8/5/3Nautilus · Support · 3/9/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-52%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.19Bottom · Cấp 13
Vàng11.174Sát thương nhận18.090Tầm nhìn18Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 9 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM686,7
8,9/min Farm50% Tham gia hạ gục18.471 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Kai'Sa · Bottom · 7/9/2Aurora · Top · 4/2/4Vi · Jungle · 4/6/8Twisted Fate · Middle · 1/7/8Nautilus · Support · 2/11/11Dr. Mundo · Top · 0/2/5Qiyana · Jungle · 18/5/10Syndra · Middle · 6/1/12Aphelios · Bottom · 8/5/8Bard · Support · 2/5/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 24%—
Patch 16.19Bottom · Cấp 14
Vàng12.112Sát thương nhận20.315Tầm nhìn19Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,8DPM1.071,8
10,8/min Farm54% Tham gia hạ gục29.295 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Aphelios · Bottom · 9/2/4Vladimir · Top · 1/7/3Kha'Zix · Jungle · 9/3/5Ahri · Middle · 0/4/7Yunara · Bottom · 5/6/1Lulu · Support · 0/4/8Ambessa · Top · 7/4/3Ngộ Không · Jungle · 7/1/9Viktor · Middle · 1/5/6Thresh · Support · 0/3/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+150%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 28%—
Patch 16.19Bottom · Cấp 15
Vàng17.056Sát thương nhận16.860Tầm nhìn24Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,9DPM1.481,9
9,9/min Farm64% Tham gia hạ gục40.580 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 45% · Vàng 31%—
Patch 16.19Bottom · Cấp 15
Vàng16.827Sát thương nhận32.422Tầm nhìn12Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 16 / 25Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,5DPM243,8
0,5/min Farm63% Tham gia hạ gục8.082 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKèn Túi BandleKèn Túi BandleHỏa NgọcHỏa NgọcĐai Khổng LồĐai Khổng LồMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-94%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+296%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.604Sát thương nhận42.557Tầm nhìn78Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM992,2
8/min Farm54% Tham gia hạ gục32.825 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kai'Sa · Bottom · 10/8/5Darius · Top · 4/10/7Kha'Zix · Jungle · 17/2/7Zilean · Middle · 3/3/17Ezreal · Bottom · 4/7/15Vel'Koz · Support · 3/6/20Aurora · Top · 8/5/5Lee Sin · Jungle · 6/3/12Yasuo · Middle · 1/10/5Bard · Support · 3/5/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng16.378Sát thương nhận29.782Tầm nhìn17Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM1.475,4
6,9/min Farm54% Tham gia hạ gục43.009 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Đao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Lucian · Bottom · 12/8/13Akali · Top · 17/5/3Lee Sin · Jungle · 9/2/11Syndra · Middle · 5/3/12Thresh · Support · 3/8/23Yone · Top · 5/9/3Ngộ Không · Jungle · 7/12/3Viktor · Middle · 4/7/4Ezreal · Bottom · 8/8/9Karma · Support · 2/10/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.790Sát thương nhận34.671Tầm nhìn10Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM1.485,3
9/min Farm47% Tham gia hạ gục35.102 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Aphelios · Bottom · 12/4/6Garen · Top · 9/4/5Lee Sin · Jungle · 9/5/7Lissandra · Middle · 8/6/5Janna · Support · 0/2/22Viktor · Top · 2/8/5Briar · Jungle · 5/10/8Naafiri · Middle · 7/5/9Jinx · Bottom · 4/9/2Zilean · Support · 3/6/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng15.409Sát thương nhận16.097Tầm nhìn18Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
19 / 4 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,73 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10DPM1.560,9
10/min Farm65% Tham gia hạ gục42.040 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônNanh NashorNanh NashorDao Điện StatikkDao Điện StatikkThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+219%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 32%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng22.305Sát thương nhận25.781Tầm nhìn9Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,45 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.212,9
7,9/min Farm63% Tham gia hạ gục34.508 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung Chạng VạngCung Chạng VạngCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng17.339Sát thương nhận26.855Tầm nhìn22Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min11,2DPM735,3
11,2/min Farm40% Tham gia hạ gục21.421 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.252Sát thương nhận24.138Tầm nhìn22Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 10 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM977,9
7,3/min Farm44% Tham gia hạ gục25.621 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng12.398Sát thương nhận22.459Tầm nhìn14Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM908,1
7,9/min Farm57% Tham gia hạ gục24.156 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Huyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Draven · Bottom · 9/8/7Yone · Top · 4/9/6Graves · Jungle · 4/5/10Fizz · Middle · 8/8/0Rell · Support · 3/6/15Irelia · Top · 5/5/5Ngộ Không · Jungle · 17/1/7Twisted Fate · Middle · 6/7/15Ezreal · Bottom · 4/5/11Anivia · Support · 3/10/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng13.351Sát thương nhận19.874Tầm nhìn7Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
5 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM644,2
9,3/min Farm46% Tham gia hạ gục11.627 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Súng Hải TặcSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoÁo Choàng TímÁo Choàng TímGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+121%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng9.741Sát thương nhận12.538Tầm nhìn10Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM711,7
9,5/min Farm67% Tham gia hạ gục15.906 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoCung XanhCung XanhÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+128%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.310Sát thương nhận9.870Tầm nhìn14Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 11 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM690,5
8,2/min Farm62% Tham gia hạ gục21.243 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Cuốc ChimCuốc ChimCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanCung Chạng VạngCung Chạng VạngHuyết TrượngHuyết TrượngGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.743Sát thương nhận23.194Tầm nhìn23Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM583,9
8,5/min Farm37% Tham gia hạ gục16.339 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.007Sát thương nhận20.280Tầm nhìn16Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
13 / 7 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM1.280,2
9,5/min Farm73% Tham gia hạ gục50.588 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Dao Điện StatikkDao Điện StatikkĐao TímĐao TímJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnCung Chạng VạngCung Chạng VạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Varus · Bottom · 13/7/17Dr. Mundo · Top · 7/4/11Qiyana · Jungle · 8/5/16Viktor · Middle · 13/5/14Rakan · Support · 0/6/26Yasuo · Top · 6/9/5Lillia · Jungle · 4/9/9Ekko · Middle · 5/7/4Jhin · Bottom · 6/6/13K'Sante · Support · 6/10/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng24.105Sát thương nhận29.327Tầm nhìn19Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 8 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM547,1
7,9/min Farm55% Tham gia hạ gục12.473 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng9.857Sát thương nhận15.031Tầm nhìn10Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →