Arcsecond#Jay

OCE

Cấp 311 · Đã cập nhật 13:27

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min879,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

165 LP

237W · 186L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 6 / 4
CS/min7,9DPM675,8
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 1 / 13
CS/min9,5DPM1.127,2
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 12 / 5
CS/min8,3DPM1.180,1
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 7 / 4
CS/min6,7DPM1.080,1
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 1 / 6
CS/min9,6DPM802,9
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 5 / 6
CS/min8,9DPM981,3
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 3 / 2
CS/min10,7DPM769,1
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 7 / 6
CS/min6,1DPM542,7
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 7 / 3
CS/min7,3DPM522,1
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 6 / 1
CS/min9,5DPM932,3
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 1
CS/min9,3DPM992,8
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 1 / 3
CS/min9,9DPM763,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 3 / 7
CS/min7,5DPM539,6
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 10 / 2
CS/min7,1DPM684,4
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
20 / 6 / 14
CS/min7,9DPM1.223,3
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 3
CS/min8,5DPM519,3
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 11 / 6
CS/min9,2DPM1.089,3
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 2 / 10
CS/min8,3DPM1.288,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 0
CS/min8,6DPM739,5
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 0
CS/min7,9DPM602,4