BalthasarBorivoj#IIIV

OCE

Cấp 447 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
43,8%
7 / 9Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7
Sát thương lên tướng/min1.118,3

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

91W · 70L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
8 / 9 / 2
CS/min7,3DPM1.146,2
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
11 / 2 / 3
CS/min8,1DPM1.125,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
2 / 6 / 0
CS/min8DPM447,2
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
2 / 11 / 13
CS/min1,9DPM507,3
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
8 / 7 / 8
CS/min5,4DPM916,6
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Linh hoạt
41 min
15 / 6 / 23
CS/min7,6DPM1.146,6
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
12 / 1 / 1
CS/min11,1DPM1.308,7
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
10 / 3 / 5
CS/min11,6DPM856,8
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
19 / 10 / 6
CS/min7,9DPM1.426,8
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
18 / 4 / 7
CS/min7,8DPM1.353,4
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
11 / 7 / 5
CS/min8,2DPM1.136,6
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
7 / 9 / 4
CS/min7,1DPM1.148,6
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
42 min
16 / 8 / 14
CS/min5,7DPM1.297,1
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
2 / 11 / 24
CS/min1DPM358,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
22 / 12 / 14
CS/min7,8DPM1.747,2
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
11 / 3 / 6
CS/min8,5DPM1.571,1