441W · 395L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 836 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 16
Yone
ThắngNormal
35 min
11 / 11 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,2DPM1.196,9
10,2/min Farm27% Tham gia hạ gục42.271 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànGiáp Cốt
Kiên Định
Gươm Suy VongGươm Suy VongLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngẤn ThépẤn ThépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.507Sát thương nhận45.757Tầm nhìn18Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yone
ThắngNormal
31 min
18 / 9 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.809
7,7/min Farm51% Tham gia hạ gục55.809 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGươm Suy VongGươm Suy VongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yone · Top · 18/9/11Zac · Jungle · 9/6/17Twitch · Middle · 14/8/15Yasuo · Bottom · 9/14/15Nami · Support · 7/13/26Vayne · Top · 6/7/3Lee Sin · Jungle · 5/11/5Smolder · Middle · 1/11/3Samira · Bottom · 34/13/5Blitzcrank · Support · 4/15/30
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+84%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
KP+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng19.430Sát thương nhận52.575Tầm nhìn10Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yone
ThuaNormal
39 min
16 / 9 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.123,5
8,2/min Farm51% Tham gia hạ gục43.498 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngKiên CườngGiáp Cốt
Kiên Định
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânGươm Suy VongGươm Suy VongĐao Thủy NgânĐao Thủy NgânNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 26%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng21.231Sát thương nhận41.883Tầm nhìn31Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Camille
ThuaNormal
34 min
6 / 10 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM881,2
7,8/min Farm39% Tham gia hạ gục29.974 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng16.529Sát thương nhận44.156Tầm nhìn22Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
7 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM1.139,9
9,7/min Farm34% Tham gia hạ gục31.118 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Zaahen · Top · 7/3/5Jarvan IV · Jungle · 12/6/11Vex · Middle · 6/7/2Ashe · Bottom · 7/6/15Milio · Support · 3/2/26Ambessa · Top · 2/6/3Nidalee · Jungle · 1/5/6Locke · Middle · 14/5/1Syndra · Bottom · 4/10/5Senna · Support · 2/9/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.400Sát thương nhận33.728Tầm nhìn18Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Gragas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
2 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM738,2
7,3/min Farm43% Tham gia hạ gục23.475 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Vọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtHỏa NgọcHỏa NgọcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.988Sát thương nhận39.801Tầm nhìn19Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Gangplank
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
5 / 0 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM1.116,9
9,8/min Farm33% Tham gia hạ gục21.109 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnÁo Choàng TímÁo Choàng TímNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Gangplank · Top · 5/0/7Sion · Top · 0/5/0Jarvan IV · Jungle · 4/11/4Lissandra · Middle · 3/7/3Kai'Sa · Bottom · 3/6/2Nami · Support · 0/7/4Cho'Gath · Jungle · 11/4/11Twisted Fate · Middle · 7/4/14Yunara · Bottom · 11/1/4Karma · Support · 2/1/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+259%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng12.474Sát thương nhận9.462Tầm nhìn11Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThắngNormal
37 min
10 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.001,1
8,2/min Farm34% Tham gia hạ gục37.224 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng19.524Sát thương nhận54.463Tầm nhìn24Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yone
ThắngNormal
28 min
14 / 8 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM1.304,7
9,8/min Farm29% Tham gia hạ gục36.772 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGươm Suy VongGươm Suy VongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng17.271Sát thương nhận33.733Tầm nhìn16Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThắngNormal
34 min
9 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM1.514,9
9,5/min Farm41% Tham gia hạ gục51.682 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủKhăn Giải ThuậtKhăn Giải ThuậtGươm Suy VongGươm Suy VongLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng18.914Sát thương nhận44.094Tầm nhìn29Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 1 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.191,3
8,6/min Farm63% Tham gia hạ gục37.030 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủKiếm Ác XàKiếm Ác XàThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Gangplank · Top · 7/5/3Lee Sin · Jungle · 2/4/7Syndra · Middle · 2/7/4Karthus · Bottom · 4/6/9Rell · Support · 1/3/14Tahm Kench · Top · 6/6/11Ambessa · Jungle · 6/3/10Orianna · Middle · 6/1/6Heimerdinger · Bottom · 7/1/6Thresh · Support · 0/5/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 30%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng17.766Sát thương nhận23.091Tầm nhìn14Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.340
7,9/min Farm48% Tham gia hạ gục40.826 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Thép GaiGiày Thép GaiLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 26%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng16.142Sát thương nhận35.581Tầm nhìn16Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,1DPM1.027,3
10,1/min Farm63% Tham gia hạ gục25.117 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaSúng Hải TặcSúng Hải TặcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+225%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 28%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng14.721Sát thương nhận18.492Tầm nhìn12Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
10 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM1.755,8
9,8/min Farm42% Tham gia hạ gục33.477 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Gwen · Top · 10/1/3Rammus · Jungle · 4/3/9Taliyah · Middle · 7/0/9Draven · Bottom · 7/2/4Sona · Support · 3/1/18Dr. Mundo · Top · 1/6/0Graves · Jungle · 1/5/1Ekko · Middle · 0/7/3Yunara · Bottom · 4/6/1Alistar · Support · 1/7/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+273%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 41% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng11.982Sát thương nhận21.001Tầm nhìn9Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM906
7,5/min Farm34% Tham gia hạ gục29.128 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiChùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaẤn ThépẤn ThépBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zaahen · Top · 6/6/5Yorick · Top · 4/7/14Kayn · Jungle · 9/5/16Lissandra · Middle · 11/6/14Caitlyn · Bottom · 7/9/5Sona · Support · 4/5/25Dr. Mundo · Jungle · 8/7/6Yasuo · Middle · 8/10/6Viktor · Bottom · 8/5/8Blitzcrank · Support · 2/7/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.785Sát thương nhận45.925Tầm nhìn14Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM633,5
8,6/min Farm14% Tham gia hạ gục17.558 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Aurora · Top · 1/5/1Gnar · Top · 2/0/5Jarvan IV · Jungle · 9/2/14Katarina · Middle · 17/7/8Xayah · Bottom · 2/4/5Karma · Support · 0/2/26Ivern · Jungle · 1/4/6Diana · Middle · 6/7/1Lucian · Bottom · 3/5/2Pyke · Support · 3/10/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-93%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-71%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.930Sát thương nhận22.010Tầm nhìn15Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →