Cinaed#oc

OCE

Cấp 734 · Đã cập nhật 08:50

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min714,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

85 LP

231W · 238L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
3 / 11 / 10
CS/min1,1DPM427,6
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 1
CS/min6,6DPM570,7
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 4
CS/min7,5DPM634,4
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 3 / 1
CS/min8,3DPM316,6
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
13 / 5 / 13
CS/min7,3DPM1.273,3
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 6 / 6
CS/min5,5DPM733,3
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 4
CS/min7,4DPM512,6
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 10 / 10
CS/min5,8DPM782,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 6 / 4
CS/min6,6DPM484,9
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 3 / 11
CS/min8,2DPM610,2
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 7 / 7
CS/min6DPM974,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 4 / 5
CS/min8,3DPM560,2
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 4 / 11
CS/min8,8DPM983,9
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 2 / 4
CS/min8,1DPM834,7
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 9 / 14
CS/min1,3DPM586,6
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 4 / 6
CS/min8,7DPM906,5
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
1 / 8 / 10
CS/min7,2DPM543,8
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 7 / 7
CS/min7,4DPM888,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 6 / 0
CS/min7,9DPM565,4
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 4
CS/min7,5DPM807,5