Daisy#oce1

OCE

Cấp 1119 · Đã cập nhật 07:48

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min1.006,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1202 LP

572W · 520L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 5 / 6
CS/min9,5DPM796,9
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 3 / 10
CS/min9,3DPM1.461,5
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 5 / 8
CS/min7,4DPM723,5
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
15 / 10 / 10
CS/min4,8DPM1.000,5
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
4 / 5 / 10
CS/min10DPM1.142,1
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 5 / 2
CS/min8DPM797,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 10
CS/min11DPM1.293,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 6 / 13
CS/min9,9DPM1.251,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 10 / 5
CS/min7,9DPM996,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 2 / 6
CS/min8,9DPM1.345,5
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 11 / 14
CS/min1,8DPM1.034,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 6
CS/min9,3DPM1.065,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
8 / 10 / 16
CS/min8,9DPM1.099,5
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 1 / 2
CS/min9,5DPM734,3
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 11 / 8
CS/min7,4DPM639,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 1 / 0
CS/min8,2DPM314,9
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 8 / 13
CS/min8,7DPM1.005,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 5
CS/min9,1DPM787
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 3 / 4
CS/min8,7DPM937
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
11 / 4 / 12
CS/min10,7DPM1.194,8