DiIdo Boy#4444

OCE

Cấp 157 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,4
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min1.121,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

105W · 100L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 8 / 0
CS/min9,4DPM473,3
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 5 / 0
CS/min8,3DPM619,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 11 / 11
CS/min6,9DPM1.574
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 11 / 2
CS/min8,9DPM805,8
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 11 / 7
CS/min7,8DPM1.053,4
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 7 / 5
CS/min8,4DPM1.485,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 4 / 3
CS/min10,2DPM1.675,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 9 / 8
CS/min7,7DPM1.293,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 0
CS/min9,6DPM536,8
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 4 / 4
CS/min8,9DPM1.017,7
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 10 / 3
CS/min8,5DPM1.148,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 2
CS/min8,5DPM842,3
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 4 / 3
CS/min8DPM1.172,9
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
7 / 13 / 1
CS/min8,3DPM1.086,5
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 11 / 1
CS/min7,5DPM1.121,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 8 / 4
CS/min8,7DPM1.376,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 9 / 7
CS/min7,4DPM1.538,2
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 8 / 8
CS/min8,3DPM1.260,3
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 2
CS/min9DPM638,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 7 / 3
CS/min7,5DPM1.126,3