DoubleLife0514#OC

OCE

Cấp 272 · Đã cập nhật 08:44

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min760,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

39 LP

146W · 150L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 5
CS/min1,2DPM116,9
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 12 / 11
CS/min0,4DPM281,7
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 2 / 7
CS/min6,9DPM691,4
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 13
CS/min5,2DPM853,8
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 5 / 15
CS/min6,1DPM1.085,5
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 8 / 2
CS/min7,3DPM512,6
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 4 / 10
CS/min7,4DPM518,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 8 / 2
CS/min6,8DPM297,8
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 5 / 12
CS/min5,9DPM785,8
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 10 / 9
CS/min1,2DPM594,2
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 4 / 3
CS/min6,9DPM779,8
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 7 / 4
CS/min8,2DPM856,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
9 / 9 / 4
CS/min7,2DPM811
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
8 / 5 / 3
CS/min8,1DPM672,2
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 8 / 8
CS/min5,7DPM1.179,9
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 2 / 6
CS/min6,9DPM1.034,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 0 / 8
CS/min9,2DPM585,9
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
20 / 6 / 5
CS/min7,7DPM1.205,9
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 7 / 20
CS/min8,9DPM1.209,4
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 10 / 4
CS/min7,1DPM434,5