FlowState Swerve#1041

OCE

Cấp 802 · Đã cập nhật 09:00

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7
Sát thương lên tướng/min742,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

15 LP

804W · 793L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 4 / 9
CS/min9,6DPM884,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 9 / 8
CS/min6,6DPM1.153,5
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 8 / 3
CS/min7,9DPM607,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 9 / 6
CS/min7,1DPM520,8
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 0
CS/min1,2DPM164,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 3 / 1
CS/min9,5DPM687,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 8 / 9
CS/min8,4DPM904,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 12 / 7
CS/min7,6DPM869,4
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 8 / 5
CS/min7,1DPM762,7
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 8 / 7
CS/min0,4DPM348,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 9 / 4
CS/min6,5DPM650,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 15 / 6
CS/min7,3DPM721,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 7 / 3
CS/min8,2DPM679,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 4 / 7
CS/min8,5DPM1.135,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 8 / 6
CS/min7,8DPM1.307
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 8 / 5
CS/min7,2DPM582,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
4 / 0 / 3
CS/min7,7DPM490,3
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 8
CS/min7,7DPM683
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 4 / 18
CS/min0,5DPM199,8
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 6 / 7
CS/min8,3DPM880,8