606W · 568L52% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1174 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 1 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM464,1
8,3/min Farm24% Tham gia hạ gục13.520 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuTim BăngTim BăngTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+115%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng11.949Sát thương nhận21.481Tầm nhìn24Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM1.098,4
7,8/min Farm52% Tham gia hạ gục31.542 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Trượng Trường SinhTrượng Trường SinhBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày BạcGiày BạcLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựNhẫn DoranNhẫn DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Anivia · Top · 12/2/5Ivern · Jungle · 2/5/15Zed · Middle · 5/2/2Kalista · Bottom · 13/6/7Soraka · Support · 1/3/21Lee Sin · Top · 5/8/3Graves · Jungle · 3/3/0Zoe · Middle · 2/5/7Karthus · Bottom · 3/9/6Sona · Support · 5/8/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+130%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.794Sát thương nhận36.995Tầm nhìn30Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 2 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM758,1
8,9/min Farm35% Tham gia hạ gục18.233 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranTim BăngTim BăngBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHỏa NgọcHỏa NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Anivia · Top · 4/2/10Urgot · Top · 2/7/2Volibear · Jungle · 2/8/5Aurora · Middle · 4/10/6Aphelios · Bottom · 11/9/3Yuumi · Support · 2/6/14Lee Sin · Jungle · 11/4/11Talon · Middle · 12/3/7Lucian · Bottom · 9/5/19Milio · Support · 4/7/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.991Sát thương nhận24.330Tầm nhìn20Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM871,4
9,4/min Farm11% Tham gia hạ gục16.585 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Anivia · Top · 1/2/0Viego · Jungle · 2/9/2Pyke · Middle · 2/4/2Veigar · Bottom · 4/6/0Sona · Support · 0/11/1Dr. Mundo · Top · 2/1/1Lee Sin · Jungle · 3/1/6Locke · Middle · 14/3/1Zeri · Bottom · 9/3/5Bard · Support · 3/1/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-88%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-66%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.158Sát thương nhận15.036Tầm nhìn14Tham gia hạ gục11%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM754,4
9,2/min Farm32% Tham gia hạ gục18.935 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.497Sát thương nhận27.728Tầm nhìn23Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM535,6
7,9/min Farm57% Tham gia hạ gục13.453 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựGiày Thép GaiGiày Thép GaiSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Anivia · Top · 2/4/6Viego · Jungle · 3/8/6Aurelion Sol · Middle · 4/8/2Jhin · Bottom · 4/5/6Bard · Support · 1/10/6Ziggs · Top · 4/3/4Rengar · Jungle · 21/5/4Twisted Fate · Middle · 5/0/18Viktor · Bottom · 5/3/8Nautilus · Support · 0/3/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng9.110Sát thương nhận25.788Tầm nhìn25Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 3 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,73 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.165,4
7,4/min Farm70% Tham gia hạ gục43.839 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Trượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+156%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+137%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.427Sát thương nhận59.290Tầm nhìn36Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 3 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM938,2
8,1/min Farm71% Tham gia hạ gục27.786 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Mặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmKhăn Giải ThuậtKhăn Giải ThuậtTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+142%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.935Sát thương nhận33.871Tầm nhìn27Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM772,8
7,5/min Farm38% Tham gia hạ gục22.025 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Anivia · Top · 3/3/10Camille · Top · 2/7/5Lee Sin · Jungle · 10/7/9Syndra · Middle · 5/7/7Kai'Sa · Bottom · 4/6/14Seraphine · Support · 2/7/17Ngộ Không · Jungle · 14/3/11LeBlanc · Middle · 10/3/5Irelia · Bottom · 7/6/10Leona · Support · 0/8/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng11.816Sát thương nhận28.982Tầm nhìn31Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM598,3
9/min Farm3% Tham gia hạ gục17.023 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Rìu Mãng XàRìu Mãng XàCung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-97%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-90%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.887Sát thương nhận34.773Tầm nhìn26Tham gia hạ gục3%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM489,3
6,8/min Farm17% Tham gia hạ gục12.616 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Rìu Mãng XàRìu Mãng XàCung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhÁo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Tryndamere · Top · 4/8/2Pantheon · Top · 9/5/2Taliyah · Jungle · 6/6/14Locke · Middle · 6/8/9Ashe · Bottom · 12/9/9Senna · Support · 3/8/18Master Yi · Jungle · 11/4/6Irelia · Middle · 13/6/4Syndra · Bottom · 6/7/9Nautilus · Support · 2/11/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-49%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.979Sát thương nhận34.381Tầm nhìn23Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.099,6
8,2/min Farm30% Tham gia hạ gục26.096 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Trượng Trường SinhTrượng Trường SinhBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnGiày Thép GaiGiày Thép GaiNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnNhẫn DoranNhẫn DoranTim BăngTim BăngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Anivia · Top · 4/4/2Tryndamere · Top · 6/7/3Jayce · Jungle · 7/5/12LeBlanc · Middle · 10/4/7Tristana · Bottom · 19/1/6Rell · Support · 1/3/24Lee Sin · Jungle · 8/10/7Syndra · Middle · 4/8/7Jhin · Bottom · 2/12/3Soraka · Support · 2/9/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.636Sát thương nhận23.528Tầm nhìn23Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.007,4
8,1/min Farm33% Tham gia hạ gục24.363 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Anivia · Top · 3/3/3Diana · Jungle · 3/7/6Zed · Middle · 7/5/4Varus · Bottom · 3/10/4Lulu · Support · 2/5/12Dr. Mundo · Top · 3/1/5Sylas · Jungle · 6/6/9Yasuo · Middle · 7/6/6Caitlyn · Bottom · 12/2/7Heimerdinger · Support · 2/3/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 19%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng9.264Sát thương nhận22.419Tầm nhìn13Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM711
8,7/min Farm14% Tham gia hạ gục27.693 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Trượng Trường SinhTrượng Trường SinhLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiTim BăngTim BăngQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-58%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.17Top · Cấp 20
Vàng13.962Sát thương nhận41.765Tầm nhìn42Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM410,8
7,2/min Farm9% Tham gia hạ gục9.550 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranTim BăngTim BăngTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-93%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-72%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 17%—
Patch 16.17Top · Cấp 13
Vàng7.936Sát thương nhận22.019Tầm nhìn25Tham gia hạ gục9%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM481,9
7,5/min Farm19% Tham gia hạ gục7.333 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-25%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 17%—
Patch 16.17Top · Cấp 12
Vàng5.437Sát thương nhận7.426Tầm nhìn9Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM731,7
7,9/min Farm20% Tham gia hạ gục20.366 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhTim BăngTim BăngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-39%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 16%—
Patch 16.17Top · Cấp 18
Vàng11.263Sát thương nhận32.065Tầm nhìn23Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM708,4
8/min Farm29% Tham gia hạ gục19.150 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.17Top · Cấp 18
Vàng11.600Sát thương nhận25.260Tầm nhìn22Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 1 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM624,7
8,3/min Farm38% Tham gia hạ gục18.013 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranTim BăngTim BăngTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+177%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.17Top · Cấp 18
Vàng11.740Sát thương nhận26.884Tầm nhìn14Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,92 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,8DPM1.417,9
1,8/min Farm73% Tham gia hạ gục38.804 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Anivia · Support · 8/3/22Malphite · Top · 0/1/18Jarvan IV · Jungle · 5/4/24Yasuo · Middle · 15/6/5Zed · Bottom · 13/4/9Dr. Mundo · Top · 0/7/5Zac · Jungle · 5/7/4Viktor · Middle · 7/8/6Brand · Bottom · 3/7/6Briar · Support · 3/12/8
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+153%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+89%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+212%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+131%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 18%—
Patch 16.17Support · Cấp 15
Vàng11.653Sát thương nhận21.892Tầm nhìn74Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →