147W · 92L62% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 239 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Shaco
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
11 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM736,8
6,5/min Farm88% Tham gia hạ gục18.543 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátKiếm Âm UKiếm Âm UKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm B.F.Kiếm B.F.Giày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 28%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng12.234Sát thương nhận23.398Tầm nhìn29Tham gia hạ gục88%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nocturne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
19 / 3 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.717,5
8,9/min Farm70% Tham gia hạ gục49.063 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânMãng Xà KíchMãng Xà KíchKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+141%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 28%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng19.105Sát thương nhận30.686Tầm nhìn35Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
12 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.419,8
8,2/min Farm57% Tham gia hạ gục52.250 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongMãng Xà KíchMãng Xà KíchLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 12/6/13Shen · Top · 7/8/16Twisted Fate · Middle · 16/9/11Tristana · Bottom · 9/9/10Swain · Support · 0/14/15Aatrox · Top · 4/5/4Sylas · Jungle · 8/10/13Cassiopeia · Middle · 9/10/8Lucian · Bottom · 22/10/10Nami · Support · 3/9/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-23%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng19.740Sát thương nhận37.031Tầm nhìn56Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
12 / 5 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.743,6
8/min Farm81% Tham gia hạ gục54.893 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Jayce · Jungle · 12/5/17Ornn · Top · 3/7/8Viego · Jungle · 7/6/3Ryze · Middle · 1/7/6Kai'Sa · Bottom · 13/7/6Nautilus · Support · 2/9/15Dr. Mundo · Top · 8/6/12Shaco · Middle · 4/1/10Ashe · Bottom · 9/6/11Thresh · Support · 3/8/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 27%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng20.151Sát thương nhận26.686Tầm nhìn45Tham gia hạ gục81%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Zac
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
10 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM745,4
7,4/min Farm63% Tham gia hạ gục15.131 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Khiên Thái DươngKhiên Thái DươngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng10.564Sát thương nhận20.024Tầm nhìn18Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
17 / 12 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.195
7,1/min Farm67% Tham gia hạ gục47.182 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 17/12/14Malphite · Top · 2/2/12Graves · Jungle · 27/8/12Rumble · Middle · 15/11/17Tristana · Bottom · 7/12/13Lulu · Support · 0/13/33K'Sante · Top · 1/6/6Shaco · Middle · 6/7/14Varus · Bottom · 16/7/14Sylas · Support · 6/19/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng20.057Sát thương nhận55.687Tầm nhìn59Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 3 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngNormal
32 min
21 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM1.420,1
9,4/min Farm62% Tham gia hạ gục45.134 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchMãng Xà KíchLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 21/5/2Jayce · Top · 8/4/3Veigar · Middle · 3/6/4Aphelios · Bottom · 5/6/5Bard · Support · 0/6/14Akali · Top · 7/8/2Jhin · Jungle · 3/7/3Zed · Middle · 6/10/0Ezreal · Bottom · 8/7/4Sona · Support · 2/5/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-18%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 28%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng20.804Sát thương nhận42.045Tầm nhìn45Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
15 min
10 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM1.136,7
9,5/min Farm42% Tham gia hạ gục17.335 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DàiKiếm DàiBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháCung XanhCung XanhGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+179%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 29%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng10.342Sát thương nhận9.876Tầm nhìn10Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Pantheon
ThuaNormal
29 min
17 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.503,5
7,9/min Farm64% Tham gia hạ gục43.450 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm Ác XàKiếm Ác XàLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongDao Hung TànDao Hung TànGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Pantheon · Top · 17/9/4Sylas · Jungle · 4/11/9Yasuo · Middle · 5/7/1Hecarim · Bottom · 4/12/8Zilean · Support · 3/11/9Irelia · Top · 1/9/1Master Yi · Jungle · 7/9/9Kassadin · Middle · 23/6/6Jinx · Bottom · 17/4/7Lulu · Support · 2/5/20
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 48% · Vàng 28%—
Patch 16.17Top · Cấp 18
Vàng15.575Sát thương nhận32.436Tầm nhìn12Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Pantheon
ThuaNormal
31 min
11 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.288
8,6/min Farm50% Tham gia hạ gục39.284 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐắc ThắngĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcCuốc ChimCuốc ChimGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.17Top · Cấp 18
Vàng15.441Sát thương nhận27.671Tầm nhìn17Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 15 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 26 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM641,1
8,6/min Farm22% Tham gia hạ gục19.927 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanKiếm B.F.Kiếm B.F.Áo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP-63%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng13.487Sát thương nhận34.187Tầm nhìn11Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM493,5
7/min Farm33% Tham gia hạ gục12.510 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Cung DoranCung DoranCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷSúng Hải TặcSúng Hải TặcNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátSong KiếmSong KiếmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Twitch · Bottom · 3/9/5Renekton · Top · 6/5/4Jax · Jungle · 10/5/2Yone · Middle · 4/10/6Rell · Support · 1/10/12Mordekaiser · Top · 2/7/7Lee Sin · Jungle · 11/2/12Fizz · Middle · 9/8/8Varus · Bottom · 15/4/5Nami · Support · 2/3/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 13
Vàng9.841Sát thương nhận17.008Tầm nhìn11Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM681,8
7,3/min Farm52% Tham gia hạ gục19.091 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Lưỡi HáiLưỡi HáiKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaCung XanhCung XanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng11.867Sát thương nhận20.430Tầm nhìn18Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 12 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,2DPM1.118,9
10,2/min Farm54% Tham gia hạ gục35.655 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+112%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 17
Vàng19.669Sát thương nhận28.011Tầm nhìn20Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM713,5
8/min Farm94% Tham gia hạ gục18.183 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Súng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Twitch · Bottom · 8/8/7Quinn · Top · 8/1/3Talon · Jungle · 9/2/6Vel'Koz · Middle · 7/0/9Corki · Bottom · 6/5/9Brand · Support · 4/8/8Singed · Top · 0/4/0Rengar · Jungle · 5/6/1Dr. Mundo · Middle · 0/7/1Leona · Support · 3/9/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+102%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 28%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 13
Vàng13.586Sát thương nhận17.873Tầm nhìn16Tham gia hạ gục94%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM792,9
8,3/min Farm32% Tham gia hạ gục23.973 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng13.535Sát thương nhận21.422Tầm nhìn20Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM655
7,7/min Farm38% Tham gia hạ gục20.512 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng14.714Sát thương nhận28.122Tầm nhìn10Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 3 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM990,8
8,6/min Farm80% Tham gia hạ gục24.539 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Caitlyn · Bottom · 10/3/14Ambessa · Top · 0/3/5Ngộ Không · Jungle · 3/3/6Anivia · Middle · 2/4/4Kai'Sa · Bottom · 6/8/2Nautilus · Support · 1/12/8Garen · Top · 2/4/3Qiyana · Jungle · 6/1/11Twisted Fate · Middle · 4/4/15Nidalee · Support · 8/0/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+370%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng15.831Sát thương nhận12.049Tầm nhìn14Tham gia hạ gục80%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM387,2
7,6/min Farm30% Tham gia hạ gục7.137 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Ahri · Middle · 2/2/1Yasuo · Top · 4/7/2Jarvan IV · Jungle · 1/3/4Kai'Sa · Bottom · 2/6/1Sona · Support · 1/3/4Malphite · Top · 4/5/4Qiyana · Jungle · 4/1/6LeBlanc · Middle · 6/3/3Caitlyn · Bottom · 5/1/2Bard · Support · 2/0/9
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 19%—
Patch 16.17Middle · Cấp 12
Vàng5.988Sát thương nhận9.619Tầm nhìn8Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
1 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM369
7,3/min Farm50% Tham gia hạ gục2.718 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-100%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.17Middle · Cấp 7
Vàng3.086Sát thương nhận2.564Tầm nhìn0Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →