69W · 82L46% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 151 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.164,6
7,6/min Farm56% Tham gia hạ gục33.870 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtGiáp Cốt
Kiên Định
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMũi KhoanMũi KhoanRìu ĐenRìu ĐenTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-17%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.746Sát thương nhận34.689Tầm nhìn26Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM646,9
5,9/min Farm55% Tham gia hạ gục17.132 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnTốc Biến Ma ThuậtThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Giày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng10.335Sát thương nhận23.073Tầm nhìn21Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,5DPM186,3
0,5/min Farm43% Tham gia hạ gục2.863 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LụaGiáp LụaGiày BạcGiày BạcÁo VảiÁo VảiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Alistar · Support · 1/6/2Darius · Top · 4/0/2Lee Sin · Jungle · 8/2/6Viktor · Middle · 4/0/4Aphelios · Bottom · 7/2/5Lulu · Support · 2/3/9Gangplank · Top · 2/5/0Ivern · Jungle · 0/2/1Fizz · Middle · 4/5/2Yasuo · Bottom · 0/7/2
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-87%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-93%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+137%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 7
Vàng4.075Sát thương nhận12.006Tầm nhìn32Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM479,6
7/min Farm23% Tham gia hạ gục12.646 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakKiếm DàiKiếm DàiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânCuốc ChimCuốc ChimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Darius · Top · 3/8/2Gwen · Top · 8/2/3Nocturne · Jungle · 7/5/8Ekko · Middle · 13/7/6Jhin · Bottom · 3/3/9Nautilus · Support · 5/5/11Lee Sin · Jungle · 5/9/2Sylas · Middle · 10/8/4Tristana · Bottom · 2/5/7Nami · Support · 2/6/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.545Sát thương nhận28.388Tầm nhìn24Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM1.074,2
5,4/min Farm48% Tham gia hạ gục36.398 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânĐao TímĐao TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+124%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.039Sát thương nhận33.858Tầm nhìn67Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 12 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM827,2
8,1/min Farm33% Tham gia hạ gục23.326 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryLá Chắn Mãnh SưLá Chắn Mãnh SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.281Sát thương nhận31.878Tầm nhìn23Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM789,9
6,9/min Farm18% Tham gia hạ gục20.261 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Cung DoranCung DoranGươm Suy VongGươm Suy VongRìu Mãng XàRìu Mãng XàSong KiếmSong KiếmGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Tryndamere · Top · 1/7/4Dr. Mundo · Top · 6/2/6Sion · Jungle · 7/4/17Diana · Middle · 6/7/4Zeri · Bottom · 15/5/5Lissandra · Support · 2/10/17Ekko · Jungle · 18/7/8Viktor · Middle · 1/6/9Miss Fortune · Bottom · 7/8/12Leona · Support · 1/9/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP-54%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.847Sát thương nhận29.813Tầm nhìn17Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM676
9,1/min Farm36% Tham gia hạ gục17.825 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút Máu
Chuẩn Xác
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Yorick · Top · 5/2/4Vladimir · Top · 1/4/0Lee Sin · Jungle · 8/5/4Sylas · Middle · 6/11/2Ezreal · Bottom · 2/2/6Nami · Support · 1/3/13Naafiri · Jungle · 3/5/12Ahri · Middle · 9/3/3Caitlyn · Bottom · 8/3/7Seraphine · Support · 0/5/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+88%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.683Sát thương nhận23.598Tầm nhìn23Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 10 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM653,7
6,7/min Farm49% Tham gia hạ gục25.669 Sát thương lên tướng
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Ahri · Middle · 4/10/18Nasus · Top · 1/11/4Lee Sin · Jungle · 11/8/12Fizz · Middle · 13/5/4Kai'Sa · Bottom · 7/11/13Pyke · Support · 3/10/15Zilean · Top · 4/8/27Hecarim · Jungle · 8/8/26Jinx · Bottom · 24/4/12Tahm Kench · Support · 5/5/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng14.590Sát thương nhận34.898Tầm nhìn31Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM457,5
6,8/min Farm31% Tham gia hạ gục7.426 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânTàn Tích BamiTàn Tích BamiHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+112%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng6.070Sát thương nhận9.679Tầm nhìn12Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
13 / 10 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM1.199,5
6,5/min Farm46% Tham gia hạ gục45.480 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhGươm Suy VongGươm Suy VongVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tryndamere · Top · 13/10/17Nidalee · Jungle · 16/7/24Fizz · Middle · 15/10/6Ezreal · Bottom · 13/17/12Xerath · Support · 8/12/25Dr. Mundo · Top · 2/12/14Graves · Jungle · 9/13/7Pyke · Middle · 4/13/8Ziggs · Bottom · 17/14/23Jarvan IV · Support · 24/13/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng18.255Sát thương nhận75.102Tầm nhìn35Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
14 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM857,7
5,5/min Farm47% Tham gia hạ gục34.209 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinÁo VảiÁo VảiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Darius · Top · 14/7/9Lee Sin · Jungle · 16/4/18Viktor · Middle · 10/6/20Kai'Sa · Bottom · 8/8/17Bard · Support · 1/8/29Camille · Top · 11/10/7Ekko · Jungle · 9/6/15Twisted Fate · Middle · 2/11/13Tristana · Bottom · 7/11/6Thresh · Support · 4/11/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng16.737Sát thương nhận53.186Tầm nhìn38Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM705,3
6,3/min Farm85% Tham gia hạ gục16.669 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnTốc Biến Ma ThuậtThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Giày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nunu & Willump · Middle · 6/4/5Trundle · Top · 6/3/2Lee Sin · Jungle · 5/2/4Annie · Middle · 4/1/5Kai'Sa · Bottom · 3/5/4Soraka · Support · 2/2/10Heimerdinger · Top · 1/8/1Graves · Jungle · 2/3/8Jinx · Bottom · 2/3/4Bard · Support · 2/2/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.508Sát thương nhận17.916Tầm nhìn15Tham gia hạ gục85%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM544,7
6,5/min Farm43% Tham gia hạ gục13.099 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinCuốc ChimCuốc ChimChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày BạcGiày BạcKhiên DoranKhiên DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Darius · Top · 4/7/2Vladimir · Top · 6/5/7Aatrox · Jungle · 10/1/5Tristana · Middle · 4/4/6Aphelios · Bottom · 7/2/8Maokai · Support · 3/4/9Rengar · Jungle · 5/10/2Kassadin · Middle · 0/3/1Kai'Sa · Bottom · 2/6/6Shaco · Support · 3/4/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng9.589Sát thương nhận24.539Tầm nhìn31Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 4 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM939,4
6/min Farm54% Tham gia hạ gục24.189 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnTốc Biến Ma ThuậtThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.414Sát thương nhận26.474Tầm nhìn11Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 1 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM1.151,8
7/min Farm57% Tham gia hạ gục29.486 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnTốc Biến Ma ThuậtThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nunu & Willump · Middle · 11/1/9Dr. Mundo · Top · 8/7/5Lee Sin · Jungle · 9/4/6Xayah · Bottom · 7/2/2Lulu · Support · 0/1/16Jax · Top · 7/8/0Talon · Jungle · 2/5/6Pantheon · Middle · 5/9/5Lux · Bottom · 1/5/3Swain · Support · 0/8/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+432%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.315Sát thương nhận29.960Tầm nhìn15Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 10 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM784,4
6,4/min Farm45% Tham gia hạ gục22.460 Sát thương lên tướng
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.619Sát thương nhận25.473Tầm nhìn19Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM732,8
6,1/min Farm31% Tham gia hạ gục21.422 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Cuốc ChimCuốc ChimNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiáp LụaGiáp LụaGươm Đồ TểGươm Đồ TểGiày Thép GaiGiày Thép GaiMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Darius · Top · 8/8/3Fiora · Top · 6/9/6Ngộ Không · Jungle · 7/3/10Yone · Middle · 7/7/6Syndra · Bottom · 13/6/4Nautilus · Support · 4/11/14Rek'Sai · Jungle · 6/8/11Caitlyn · Middle · 8/8/5Ziggs · Bottom · 9/4/8Shaco · Support · 5/9/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.950Sát thương nhận38.212Tầm nhìn28Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM687,1
7,2/min Farm31% Tham gia hạ gục21.024 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinẤn ThépẤn ThépHồng NgọcHồng NgọcMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Darius · Top · 7/4/4Lee Sin · Jungle · 5/4/10Aurelion Sol · Middle · 15/1/5Yunara · Bottom · 7/5/5Tahm Kench · Support · 1/4/15Ambessa · Top · 2/7/4Kha'Zix · Jungle · 6/7/4Ekko · Middle · 3/7/5Twitch · Bottom · 6/7/3Senna · Support · 1/7/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.752Sát thương nhận27.710Tầm nhìn35Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 3 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM641
9,3/min Farm33% Tham gia hạ gục15.971 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Cuốc ChimCuốc ChimMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tryndamere · Top · 0/3/16Lee Sin · Jungle · 22/3/11Syndra · Middle · 9/7/9Viktor · Bottom · 15/4/14Nautilus · Support · 3/8/25Jax · Top · 3/8/3Kayn · Jungle · 1/12/9Locke · Middle · 13/7/3Jinx · Bottom · 7/9/12Fiora · Support · 1/13/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+128%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.322Sát thương nhận30.666Tầm nhìn16Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →