IWaitInTheMist#husky

OCE

Cấp 1106 · Đã cập nhật 08:38

Tỷ lệ thắng
23,1%
3 / 10Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min775,5

Mẫu · 14Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

182W · 175L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 14
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
4 / 4 / 2
CS/min7,7DPM697,9
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
4 / 5 / 4
CS/min5,5DPM492,9
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
7 / 8 / 19
CS/min6,4DPM1.043,6
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
9 / 11 / 4
CS/min6,6DPM736,4
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
7 / 11 / 6
CS/min6,4DPM638,5
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
5 / 14 / 7
CS/min6,5DPM492,5
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
54 min
18 / 9 / 12
CS/min6,7DPM1.605,2
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
1 / 10 / 3
CS/min5,1DPM353,1
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 7 / 0
CS/min6,7DPM192,5
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 1
CS/min6,5DPM246,4
Seraphine
Seraphine
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
51 min
13 / 14 / 13
CS/min6,7DPM1.122,8
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
3 / 6 / 8
CS/min6,8DPM668,2
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 5 / 7
CS/min1,1DPM254