Jeremoo#BASED

OCE

Cấp 720 · Đã cập nhật 07:19

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,9
CS/min8,8
Sát thương lên tướng/min975,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

21 LP

82W · 62L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Amumu
Amumu
ThuaNormal
33 min
6 / 6 / 15
CS/min6,5DPM1.004,7
Amumu
Amumu
ThắngNormal
41 min
11 / 6 / 22
CS/min6,3DPM1.095,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 5 / 10
CS/min9,8DPM1.293,5
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 7 / 13
CS/min7,8DPM874
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 3 / 6
CS/min11,3DPM656,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 5
CS/min8,1DPM774,3
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 6 / 5
CS/min6,9DPM823,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 6 / 9
CS/min11,9DPM1.167
Ashe
Ashe
ThắngNormal
33 min
16 / 6 / 13
CS/min9,3DPM1.497,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 6 / 9
CS/min7,9DPM923
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 3 / 6
CS/min8,9DPM964,8
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 6 / 9
CS/min6,7DPM571,2
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 13
CS/min7,6DPM554,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 8 / 8
CS/min8,8DPM392,4
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 1 / 8
CS/min11DPM1.104,1
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
20 / 4 / 11
CS/min9,4DPM1.591,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 2 / 7
CS/min9,4DPM611,4
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 1 / 8
CS/min9,1DPM989,2
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 5 / 10
CS/min7,2DPM1.114,6
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 4 / 8
CS/min11,1DPM1.252,4