Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
118 LP
298W · 282L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 580 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM715,2
8,5/min Farm37% Tham gia hạ gục18.917 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm DoranKiếm DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jayce · Top · 4/5/6Swain · Top · 5/4/3Ngộ Không · Jungle · 5/4/3Fizz · Middle · 2/5/2Caitlyn · Bottom · 1/6/3Lux · Support · 1/8/4Rengar · Jungle · 8/4/11Kog'Maw · Middle · 7/1/3Aphelios · Bottom · 6/2/10Lulu · Support · 2/2/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-16%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+114%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.117Sát thương nhận21.873Tầm nhìn25Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM624,8
5,7/min Farm24% Tham gia hạ gục16.371 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp LụaGiáp LụaCung DoranCung DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 14%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.958Sát thương nhận23.400Tầm nhìn16Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
5 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM939,7
7,5/min Farm26% Tham gia hạ gục38.090 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng18.869Sát thương nhận68.778Tầm nhìn21Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 13 T · 6 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 10 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM715,9
6,1/min Farm29% Tham gia hạ gục19.340 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jayce · Top · 2/10/4Jarvan IV · Jungle · 7/6/6Ekko · Middle · 5/3/2Ashe · Bottom · 0/4/11Sona · Support · 7/4/10Ngộ Không · Top · 8/5/7Skarner · Jungle · 7/5/8Katarina · Middle · 5/2/5Heimerdinger · Bottom · 4/7/8Seraphine · Support · 2/3/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.929Sát thương nhận24.635Tầm nhìn14Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
9 / 9 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM794
1,2/min Farm48% Tham gia hạ gục32.381 Sát thương lên tướng
Huyết TrảoHuyết TrảoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-83%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+413%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+54%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 18
Vàng15.056Sát thương nhận45.202Tầm nhìn99Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 5 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM551,1
6/min Farm39% Tham gia hạ gục17.359 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp GaiGiáp GaiKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngMũ DoranMũ DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Malphite · Top · 1/5/14K'Sante · Top · 4/5/4Olaf · Jungle · 8/6/8Irelia · Middle · 8/11/4Caitlyn · Bottom · 6/8/6Lux · Support · 3/8/14Ngộ Không · Jungle · 16/6/7Zoe · Middle · 10/5/15Yunara · Bottom · 9/6/8Lulu · Support · 2/7/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng10.778Sát thương nhận32.080Tầm nhìn12Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM474,6
8,3/min Farm0% Tham gia hạ gục8.479 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKhiên DoranKhiên DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng5.663Sát thương nhận12.099Tầm nhìn4Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 8 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM681
7,3/min Farm50% Tham gia hạ gục23.098 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jayce · Top · 5/8/11Sett · Top · 4/7/5Cho'Gath · Jungle · 10/5/7Hwei · Middle · 20/6/8Yasuo · Bottom · 4/6/9Maokai · Support · 1/8/20Lee Sin · Jungle · 8/4/12Syndra · Middle · 8/13/13Lucian · Bottom · 11/7/11Milio · Support · 0/7/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-16%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.224Sát thương nhận29.783Tầm nhìn23Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 12 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM543,3
6,7/min Farm17% Tham gia hạ gục16.074 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.025Sát thương nhận38.784Tầm nhìn11Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 5 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM557
7,5/min Farm31% Tham gia hạ gục16.887 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm DàiKiếm DàiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKhiên DoranKhiên DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-25%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.180Sát thương nhận33.844Tầm nhìn18Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM839,4
6/min Farm41% Tham gia hạ gục26.594 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.725Sát thương nhận42.701Tầm nhìn16Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 1 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM546
8,3/min Farm19% Tham gia hạ gục8.400 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátRìu TiamatRìu TiamatKiếm DàiKiếm DàiGiàyGiàyTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKhiên DoranKhiên DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Camille · Top · 3/1/2Gragas · Top · 1/5/0Lee Sin · Jungle · 2/5/2Viktor · Middle · 1/2/3Jinx · Bottom · 2/8/2Neeko · Support · 2/6/3Kindred · Jungle · 7/0/7Twisted Fate · Middle · 3/2/1Ezreal · Bottom · 10/3/6Bard · Support · 3/2/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+128%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-74%!Cần cải thiện · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng6.795Sát thương nhận13.003Tầm nhìn2Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM819
6,9/min Farm39% Tham gia hạ gục13.199 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngRìu TiamatRìu TiamatGiàyGiàyTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKiếm DàiKiếm DàiCung DoranCung DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Camille · Top · 4/2/3Tryndamere · Top · 1/3/0Ngộ Không · Jungle · 1/2/1Zoe · Middle · 1/3/1Jinx · Bottom · 1/4/3Thresh · Support · 2/6/1Skarner · Jungle · 4/0/6Kassadin · Middle · 5/1/2Kai'Sa · Bottom · 3/2/7Rakan · Support · 2/1/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng6.387Sát thương nhận12.180Tầm nhìn4Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM832,5
6,6/min Farm36% Tham gia hạ gục26.764 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakRìu Mãng XàRìu Mãng XàTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépKhiên DoranKhiên DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng14.774Sát thương nhận39.302Tầm nhìn8Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM855,4
7,3/min Farm48% Tham gia hạ gục22.282 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Giày Thép GaiGiày Thép GaiRìu Mãng XàRìu Mãng XàTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmẤn ThépẤn ThépBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldCuốc ChimCuốc ChimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.519Sát thương nhận27.164Tầm nhìn10Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 3 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.247,9
7,1/min Farm57% Tham gia hạ gục29.471 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệLan TrànGiáp Cốt
Kiên Định
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechGậy Quá KhổGậy Quá KhổNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Akali · Top · 7/3/10Lee Sin · Jungle · 8/4/9Yone · Middle · 12/2/5Ezreal · Bottom · 2/1/5Karma · Support · 1/5/9Zaahen · Top · 2/9/1Cho'Gath · Jungle · 2/9/6Vladimir · Middle · 6/3/2Tristana · Bottom · 4/4/1Nami · Support · 1/5/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+163%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+78%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.665Sát thương nhận21.417Tầm nhìn15Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jayce
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục126 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Bình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianKiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jayce · Top · 0/0/0Garen · Top · 0/0/0Ngộ Không · Jungle · 0/0/0Ahri · Middle · 0/0/0Sivir · Bottom · 0/0/0Bard · Support · 0/0/0Lee Sin · Jungle · 0/0/0Kassadin · Middle · 0/0/0Hwei · Bottom · 0/0/0Lulu · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Top · Cấp 1
Vàng512Sát thương nhận182Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM666,2
8,2/min Farm27% Tham gia hạ gục15.401 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânRìu Mãng XàRìu Mãng XàTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmCuốc ChimCuốc ChimKhiên DoranKhiên DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+102%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.961Sát thương nhận19.292Tầm nhìn14Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 21 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM220,8
8,4/min Farm17% Tham gia hạ gục6.953 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung XanhCung XanhCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Sivir · Bottom · 0/8/4Yorick · Top · 7/2/2Sylas · Jungle · 7/8/7Kog'Maw · Middle · 9/9/5Quinn · Support · 1/6/10Master Yi · Top · 5/8/4Amumu · Jungle · 7/8/13Ahri · Middle · 2/5/9Yunara · Bottom · 18/1/3Rakan · Support · 1/2/23
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-70%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng12.641Sát thương nhận21.924Tầm nhìn16Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 12 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM861
6,6/min Farm26% Tham gia hạ gục27.151 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Dao Hung TànDao Hung TànKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày Thép GaiGiày Thép GaiThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMũi KhoanMũi KhoanThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.