Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ11 TướngTỷ lệ thắng 47,4%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
LuxMiddle
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
4,07✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,01 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,7 / 5,0 / 4,0
9,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,88 · 3 trận
958✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 607,94 · 3 trận
44,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,8% · 3 trận
DianaMiddle
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,40!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,53 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 5,0 / 2,3
8,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,32 · 3 trận
805✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 763,85 · 3 trận
47,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43% · 3 trận
ZoeMiddle
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,58✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,32 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,3 / 5,3 / 9,7
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,16 · 3 trận
990✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 614,28 · 3 trận
51,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48% · 3 trận
LissandraJungle · Middle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,54!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 8,5 / 11,5
7,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,42 · 2 trận
1.013✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 997,84 · 2 trận
58,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48% · 2 trận
VexMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
5,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,88 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,5 / 1,0 / 6,0
8,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,38 · 2 trận
889✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 512,91 · 2 trận
27,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35,5% · 2 trận
TristanaMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 4,0 / 3,0
9,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,77 · 1 trận
1.286✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 596,44 · 1 trận
38,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,5% · 1 trận
KatarinaMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 6,0 / 5,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,9 · 1 trận
1.110✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 752,6 · 1 trận
46,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,4% · 1 trận
SyndraMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 7,0 / 3,0
10,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,98 · 1 trận
1.199✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 652,35 · 1 trận
70%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
KalistaTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 6,0 / 1,0
9,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,63 · 1 trận
616!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 820,12 · 1 trận
60%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,2% · 1 trận
YoneMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,25✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 4,0 / 4,0
9,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,72 · 1 trận
849✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 761,14 · 1 trận
42,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,6% · 1 trận
YunaraTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,71!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 14,0 / 7,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,39 · 1 trận
700!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.140,06 · 1 trận
21,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53,5% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
8.574.885 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận