Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 18 / 18 · trận đấu lại bị loại trừ13 TướngTỷ lệ thắng 66,7%
Tướng · Mẫu · 18 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
EliseSupport
30 Thắng · 3 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,94✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,49 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,3 / 5,0 / 12,7
1,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,11 · 3 trận
462✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 395,24 · 3 trận
64,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45,9% · 3 trận
Tahm KenchSupport
33 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
14,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,07 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,7 / 2,3 / 19,0
0,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,97 · 3 trận
512✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 370,17 · 3 trận
56,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,5% · 3 trận
AlistarSupport
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
5,35✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,15 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 3,5 / 16,5
0,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,22 · 2 trận
315!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 315,92 · 2 trận
48,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 66,8% · 2 trận
LeonaSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 10,0 / 32,0
0,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,01 · 1 trận
452✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 209,59 · 1 trận
72,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 62,5% · 1 trận
LuluSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,25!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 4,0 / 13,0
0,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,25 · 1 trận
221!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 475,71 · 1 trận
76,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
CamilleSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,60✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 5,0 / 14,0
0,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,74 · 1 trận
540!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 767,02 · 1 trận
40%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60,9% · 1 trận
ZedMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 4,0 / 1,0
7,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,24 · 1 trận
1.128✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 715,73 · 1 trận
64,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 56% · 1 trận
NamiSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
27,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 1,0 / 24,0
0,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,31 · 1 trận
527✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 391,98 · 1 trận
77,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,4% · 1 trận
SylasJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 4,0 / 10,0
8,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,51 · 1 trận
2.233✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 949,66 · 1 trận
72,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45% · 1 trận
RellSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
8,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 2,0 / 15,0
0,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,23 · 1 trận
243✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 165,79 · 1 trận
64%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 28,6% · 1 trận
PykeSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,83✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 6,0 / 10,0
1,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,58 · 1 trận
388✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 249,92 · 1 trận
40,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 72,2% · 1 trận
AmbessaJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,25!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 8,0 / 8,0
6,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,83 · 1 trận
1.540✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 890,09 · 1 trận
58,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53,7% · 1 trận
NaafiriJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 2,0 / 1,0
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,93 · 1 trận
994✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 305,09 · 1 trận
47,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 100% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
2.520.300 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 18 trận