114W · 103L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 217 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 8 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM760,4
5,6/min Farm52% Tham gia hạ gục20.874 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Syndra · Bottom · 6/8/11Ngộ Không · Top · 4/10/4Ekko · Jungle · 9/6/4Akali · Middle · 3/5/4Tristana · Bottom · 7/5/5Taric · Support · 1/7/11Ornn · Top · 7/4/12Rengar · Jungle · 9/3/11Malzahar · Middle · 7/5/6Sona · Support · 4/4/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng10.800Sát thương nhận19.241Tầm nhìn18Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM571,5
6,6/min Farm54% Tham gia hạ gục13.298 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGậy Quá KhổGậy Quá KhổSách CũSách CũMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Syndra · Bottom · 0/5/7Gnar · Top · 4/6/4Ngộ Không · Jungle · 5/3/5Vladimir · Middle · 4/7/3Rakan · Support · 0/2/6Fiora · Top · 9/6/4Zed · Jungle · 6/1/4Sylas · Middle · 2/3/9Varus · Bottom · 4/2/5Bard · Support · 2/1/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng7.490Sát thương nhận14.318Tầm nhìn13Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM853,6
8,1/min Farm35% Tham gia hạ gục21.468 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Quyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứGiày Thép GaiGiày Thép GaiTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.875Sát thương nhận17.527Tầm nhìn27Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 0 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM816,4
8/min Farm50% Tham gia hạ gục20.982 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+722%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng12.416Sát thương nhận11.357Tầm nhìn11Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 10 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM585,7
5,7/min Farm45% Tham gia hạ gục20.558 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Hoa Tử LinhHoa Tử LinhĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Syndra · Bottom · 4/10/15Pantheon · Top · 7/7/8Graves · Jungle · 10/10/11Aurelion Sol · Middle · 9/7/11Shaco · Bottom · 12/9/4Lux · Support · 2/9/25Malphite · Top · 8/8/14Jax · Jungle · 18/9/9Corki · Middle · 8/7/9Leona · Support · 4/6/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.832Sát thương nhận24.626Tầm nhìn23Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM991,9
8,5/min Farm38% Tham gia hạ gục23.691 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Mắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Miss Fortune · Bottom · 5/5/3Dr. Mundo · Top · 1/6/3Nidalee · Jungle · 8/3/5LeBlanc · Middle · 7/5/3Ivern · Support · 0/4/14Irelia · Top · 8/6/3Viego · Jungle · 11/3/2Ezreal · Middle · 3/6/6Vladimir · Bottom · 1/2/6Sona · Support · 0/5/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng10.793Sát thương nhận17.251Tầm nhìn13Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,9DPM518,7
4,9/min Farm14% Tham gia hạ gục7.954 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-91%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-70%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 15%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng3.703Sát thương nhận9.047Tầm nhìn8Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM659,6
5,7/min Farm30% Tham gia hạ gục14.996 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuCắm Mắt SâuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 13%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng7.502Sát thương nhận14.547Tầm nhìn18Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.400,8
8,5/min Farm66% Tham gia hạ gục41.768 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng NhảyCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủẤn ThépẤn ThépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Miss Fortune · Bottom · 14/9/5Fiora · Top · 17/5/12Graves · Jungle · 9/6/8Zed · Middle · 5/6/5Cho'Gath · Bottom · 8/5/8Seraphine · Support · 1/7/23Gwen · Top · 3/8/5Qiyana · Jungle · 6/8/3LeBlanc · Middle · 5/5/9Galio · Support · 1/10/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-39%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+94%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 30%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng19.306Sát thương nhận26.559Tầm nhìn24Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 11 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.020,7
6,6/min Farm53% Tham gia hạ gục28.903 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng11.256Sát thương nhận39.955Tầm nhìn29Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM882,6
7,6/min Farm50% Tham gia hạ gục25.523 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiSách CũSách CũSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Cassiopeia · Middle · 8/3/7Renekton · Top · 1/4/4Bel'Veth · Jungle · 2/10/2Annie · Middle · 3/6/5Ezreal · Bottom · 10/7/3Karma · Support · 0/4/10Gnar · Top · 5/1/4Lee Sin · Jungle · 8/4/12Corki · Bottom · 8/4/8Janna · Support · 1/4/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+134%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+99%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.489Sát thương nhận28.360Tầm nhìn45Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 5 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,92 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.307,2
7,1/min Farm52% Tham gia hạ gục40.195 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Syndra · Middle · 11/5/14Tryndamere · Top · 7/7/3Lee Sin · Jungle · 6/7/8Locke · Middle · 11/12/0Viktor · Bottom · 1/14/12Soraka · Support · 1/8/10Olaf · Top · 11/6/8Talon · Jungle · 7/5/19Aphelios · Bottom · 17/6/10Blitzcrank · Support · 2/4/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+134%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.17Middle · Cấp 17
Vàng15.587Sát thương nhận20.968Tầm nhìn23Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 8 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM1.031
5,7/min Farm51% Tham gia hạ gục35.724 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-6%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng15.635Sát thương nhận33.726Tầm nhìn32Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 8 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,9DPM645
4,9/min Farm52% Tham gia hạ gục21.404 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnLan TrànPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcHồng NgọcHồng NgọcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 16%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 17
Vàng12.650Sát thương nhận44.087Tầm nhìn38Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM913,8
7,5/min Farm46% Tham gia hạ gục23.181 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Syndra · Middle · 3/6/13Singed · Top · 3/6/5Nunu & Willump · Jungle · 4/3/22Twitch · Bottom · 18/3/10Nautilus · Support · 7/4/17Olaf · Top · 9/5/1Lee Sin · Jungle · 5/7/5Locke · Middle · 6/5/3Yunara · Bottom · 1/8/6Lulu · Support · 1/11/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 18%—
Patch 16.17Middle · Cấp 15
Vàng10.476Sát thương nhận16.918Tầm nhìn13Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM688,7
6,6/min Farm50% Tham gia hạ gục21.259 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Xung KíchGiày Xung KíchTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmSách QuỷSách QuỷThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 20%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng12.274Sát thương nhận30.737Tầm nhìn27Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM756,8
5/min Farm41% Tham gia hạ gục22.855 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 17%—
Patch 16.17Middle · Cấp 14
Vàng10.651Sát thương nhận33.729Tầm nhìn17Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM406
0,6/min Farm56% Tham gia hạ gục12.567 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực ThẳmHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Tahm Kench · Support · 3/6/11Ornn · Top · 3/0/18Rengar · Jungle · 16/4/5LeBlanc · Middle · 12/6/10Syndra · Bottom · 7/7/9Ngộ Không · Support · 5/8/11Jax · Top · 1/9/0Elise · Jungle · 7/11/5Katarina · Middle · 10/11/5Caitlyn · Bottom · 4/6/8
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-90%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+168%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng8.758Sát thương nhận40.554Tầm nhìn66Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM499,8
7,3/min Farm26% Tham gia hạ gục12.154 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Cung DoranCung DoranHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Miss Fortune · Bottom · 5/6/7Sett · Top · 0/12/2Taliyah · Jungle · 7/7/8Zed · Middle · 6/10/8Syndra · Bottom · 0/9/4Shaco · Support · 10/9/7Jax · Top · 9/4/4Nidalee · Jungle · 11/3/16Locke · Middle · 18/7/5Sona · Support · 4/4/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-45%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 17%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng10.873Sát thương nhận20.779Tầm nhìn19Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM903,3
6,5/min Farm36% Tham gia hạ gục25.187 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Sách CũSách CũTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Cassiopeia · Middle · 4/8/1Sett · Top · 5/4/4Udyr · Jungle · 4/5/4Tristana · Bottom · 1/9/1Nami · Support · 0/6/7Dr. Mundo · Top · 2/6/5Qiyana · Jungle · 8/6/9Fizz · Middle · 20/0/5Heimerdinger · Bottom · 0/1/12Bard · Support · 2/1/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.17Middle · Cấp 14
Vàng9.650Sát thương nhận29.255Tầm nhìn27Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →