Masimo#100

OCE

Cấp 1075 · Đã cập nhật 17:08

Tỷ lệ thắng
26,3%
5 / 14Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min933,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

334W · 340L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 3 / 0
CS/min6,7DPM794,7
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 6 / 18
CS/min7DPM1.165,2
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 7 / 7
CS/min5,8DPM465
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 12 / 9
CS/min5,8DPM1.318,1
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 8 / 3
CS/min6,9DPM1.177,9
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 1 / 2
CS/min9,3DPM529,6
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 0
CS/min8,2DPM476,7
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 7
CS/min7,6DPM1.144,3
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 5 / 19
CS/min7,4DPM1.071,1
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 8 / 3
CS/min6,3DPM766,3
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 10 / 6
CS/min6DPM994,7
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 14
CS/min6,8DPM624,4
Ezreal
Ezreal
ThuaNormal
38 min
10 / 11 / 12
CS/min8,1DPM1.585
Yunara
Yunara
ThuaNormal
30 min
12 / 15 / 5
CS/min6,5DPM1.294,3
Yunara
Yunara
Đấu lạiNormal
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 3 / 10
CS/min9,7DPM766,6
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 6 / 1
CS/min7,9DPM488,7
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 9 / 6
CS/min7,3DPM824,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 6 / 0
CS/min7,3DPM208,3
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 6 / 11
CS/min8,4DPM1.153,5