67W · 65L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 132 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 18
Nocturne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
10 / 7 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM815,8
7,2/min Farm59% Tham gia hạ gục22.952 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânChùy Phản KíchChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+86%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng14.727Sát thương nhận40.657Tầm nhìn18Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Morgana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
3 / 12 / 32Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM533,6
1/min Farm78% Tham gia hạ gục16.808 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng10.794Sát thương nhận36.337Tầm nhìn86Tham gia hạ gục78%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
4 / 19 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,9DPM702,7
1,9/min Farm39% Tham gia hạ gục16.994 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Huyết TrảoHuyết TrảoKiếm Âm UKiếm Âm UTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+108%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-44%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.747Sát thương nhận37.858Tầm nhìn54Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
11 / 10 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM915,8
7,2/min Farm34% Tham gia hạ gục26.101 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-49%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.081Sát thương nhận26.599Tầm nhìn17Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ekko
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
5 / 6 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM561,8
1/min Farm67% Tham gia hạ gục9.129 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+102%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-61%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 9
Vàng6.898Sát thương nhận15.981Tầm nhìn17Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Taliyah
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
6 / 11 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM743,1
8,3/min Farm67% Tham gia hạ gục26.168 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenHoa Tử LinhHoa Tử LinhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-39%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+59%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.464Sát thương nhận36.547Tầm nhìn19Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
7 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM889,4
7,7/min Farm58% Tham gia hạ gục20.989 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+46%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.728Sát thương nhận30.790Tầm nhìn17Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ryze
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
4 / 3 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM1.585
9,4/min Farm54% Tham gia hạ gục41.316 Sát thương lên tướng
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐồng Hồ Thời KhôngĐồng Hồ Thời KhôngGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Ryze · Middle · 4/3/15Darius · Top · 4/6/9Cho'Gath · Jungle · 9/4/10Lucian · Bottom · 12/4/9Swain · Support · 6/5/6Sett · Top · 6/6/1Jarvan IV · Jungle · 3/6/9Sylas · Middle · 4/7/5Xayah · Bottom · 7/11/4Senna · Support · 2/5/12
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+200%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+103%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng13.533Sát thương nhận20.237Tầm nhìn12Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
4 / 8 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM740,4
0,8/min Farm81% Tham gia hạ gục23.717 Sát thương lên tướng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩDây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpGiày BạcGiày BạcBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng11.851Sát thương nhận34.972Tầm nhìn93Tham gia hạ gục81%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
14 / 8 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.428,3
8,5/min Farm86% Tham gia hạ gục39.231 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Cung DoranCung DoranKhăn Giải ThuậtKhăn Giải ThuậtNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Yasuo · Bottom · 14/8/16Zaahen · Top · 2/4/9Ngộ Không · Jungle · 10/6/14Ahri · Middle · 5/3/9Blitzcrank · Support · 4/4/28Renekton · Top · 6/4/5Nidalee · Jungle · 9/6/6Yone · Middle · 1/4/3Garen · Bottom · 5/10/10Sylas · Support · 4/11/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng16.966Sát thương nhận21.411Tầm nhìn17Tham gia hạ gục86%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
14 / 7 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.253,9
7,3/min Farm53% Tham gia hạ gục35.882 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhKhăn Giải ThuậtKhăn Giải ThuậtVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 28%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 17
Vàng20.096Sát thương nhận27.009Tầm nhìn10Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
4 / 20 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM358,7
0,8/min Farm54% Tham gia hạ gục12.786 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày BạcGiày BạcTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 16
Vàng11.405Sát thương nhận57.907Tầm nhìn99Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Olaf
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
3 / 15 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM620,4
7,3/min Farm20% Tham gia hạ gục20.431 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiChùy Phản KíchChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmKiếm DoranKiếm DoranVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Olaf · Top · 3/15/4Riven · Top · 14/5/10Briar · Jungle · 21/6/11Galio · Middle · 9/8/15Sivir · Bottom · 9/7/18Nami · Support · 2/9/25Jarvan IV · Jungle · 8/14/17Brand · Middle · 15/7/8Karthus · Bottom · 6/8/15Zed · Support · 3/11/11
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 17%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng11.909Sát thương nhận43.029Tầm nhìn28Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM476,1
5,9/min Farm63% Tham gia hạ gục12.022 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày XịnGiày XịnBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldRìu ĐenRìu ĐenẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Lee Sin · Jungle · 5/6/7Cho'Gath · Top · 8/5/4Graves · Jungle · 4/4/8Zed · Middle · 5/5/9Veigar · Bottom · 14/3/4Alistar · Support · 0/2/16Tristana · Top · 5/7/4Varus · Middle · 5/9/1Ezreal · Bottom · 3/6/2Fiddlesticks · Support · 1/3/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+88%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 13
Vàng9.779Sát thương nhận26.786Tầm nhìn28Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 10 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM502,7
5/min Farm50% Tham gia hạ gục17.687 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGậy Bùng NổGậy Bùng NổQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Sylas · Jungle · 4/10/16Qiyana · Top · 10/8/6Ngộ Không · Jungle · 4/7/21Orianna · Middle · 11/6/9Ezreal · Bottom · 10/10/10Alistar · Support · 0/9/25Master Yi · Top · 16/6/2Akshan · Middle · 6/5/9Lux · Bottom · 12/5/15Thresh · Support · 2/9/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 17
Vàng12.463Sát thương nhận48.575Tầm nhìn27Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 5 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
12 / 13 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM997,9
8/min Farm62% Tham gia hạ gục31.117 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranDao Điện StatikkDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooKèn Túi BandleKèn Túi BandleCung Chạng VạngCung Chạng VạngGiáp LướiGiáp LướiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Varus · Bottom · 12/13/6Yone · Top · 3/8/8Cho'Gath · Jungle · 7/8/8Zed · Middle · 3/10/5Pantheon · Support · 4/12/13Ambessa · Top · 7/10/6Jarvan IV · Jungle · 17/3/22Lux · Middle · 4/3/20Lucian · Bottom · 21/5/10Nautilus · Support · 2/9/28
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng15.594Sát thương nhận31.611Tầm nhìn16Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
6 / 12 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM749
5/min Farm38% Tham gia hạ gục19.487 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchMãng Xà KíchGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jarvan IV · Jungle · 6/12/3Zaahen · Top · 17/5/3Lee Sin · Jungle · 13/4/15Mel · Middle · 8/8/9Caitlyn · Bottom · 11/5/5Karma · Support · 2/2/20Volibear · Top · 6/9/3Zed · Middle · 8/12/4Lucian · Bottom · 1/9/4Xerath · Support · 3/9/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 13
Vàng10.647Sát thương nhận28.655Tầm nhìn9Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Pantheon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
7 / 8 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM983,7
5,3/min Farm68% Tham gia hạ gục25.789 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhCuốc ChimCuốc ChimGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 14
Vàng12.087Sát thương nhận36.363Tầm nhìn16Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 0 D · 1 B · 3 GChi tiết →