337W · 326L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 663 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM740,1
7,8/min Farm43% Tham gia hạ gục15.653 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.637Sát thương nhận14.763Tầm nhìn9Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM736,6
7,2/min Farm44% Tham gia hạ gục20.575 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng12.028Sát thương nhận26.784Tầm nhìn17Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 3 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM515,7
8,1/min Farm50% Tham gia hạ gục13.227 Sát thương lên tướng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Shyvana · Jungle · 6/3/3Ornn · Top · 3/1/6Lee Sin · Jungle · 4/4/7Diana · Middle · 15/8/5Ashe · Bottom · 5/4/8Lulu · Support · 1/2/13Cho'Gath · Top · 4/2/1Zoe · Middle · 1/12/5Twitch · Bottom · 6/5/5Nami · Support · 1/6/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng11.611Sát thương nhận17.895Tầm nhìn17Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM566,2
6,8/min Farm38% Tham gia hạ gục15.996 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng12.159Sát thương nhận27.242Tầm nhìn23Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 1 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM884,2
6,7/min Farm67% Tham gia hạ gục21.369 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiDây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+349%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng12.015Sát thương nhận20.778Tầm nhìn19Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 16 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM475,5
6,5/min Farm26% Tham gia hạ gục11.982 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Tristana · Middle · 2/8/3Ornn · Top · 4/6/3Hecarim · Jungle · 3/6/6Karthus · Bottom · 8/9/6Lulu · Support · 2/5/9Sett · Top · 1/5/10Master Yi · Jungle · 20/4/5Malzahar · Middle · 4/1/12Xayah · Bottom · 8/5/8Nautilus · Support · 1/4/17
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng8.781Sát thương nhận18.922Tầm nhìn9Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.432,4
8/min Farm57% Tham gia hạ gục43.618 Sát thương lên tướng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiSách QuỷSách QuỷMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+107%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 27%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng19.514Sát thương nhận32.955Tầm nhìn18Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM881,1
6,4/min Farm50% Tham gia hạ gục21.704 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuChốt Chặn Cuối CùngVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngRìu ĐenRìu ĐenGiày Thép GaiGiày Thép GaiMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakĐai Khổng LồĐai Khổng LồThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Urgot · Top · 8/8/4Fiora · Top · 8/8/10Ngộ Không · Jungle · 11/4/11Malzahar · Middle · 8/5/5Jinx · Bottom · 4/3/5Janna · Support · 1/4/13Zed · Jungle · 4/10/6Ahri · Middle · 5/7/4Ezreal · Bottom · 2/4/3Skarner · Support · 5/3/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 20%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng10.446Sát thương nhận27.676Tầm nhìn10Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.167,7
7,4/min Farm34% Tham gia hạ gục34.507 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Gươm Đồ TểGươm Đồ TểThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngRìu ĐenRìu ĐenĐai Khổng LồĐai Khổng LồGiày Thép GaiGiày Thép GaiMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Urgot · Top · 4/7/8Dr. Mundo · Top · 7/4/9Kindred · Jungle · 6/7/9Katarina · Middle · 22/10/12Vladimir · Bottom · 4/9/8Nami · Support · 4/5/22Fiddlesticks · Jungle · 3/7/12Locke · Middle · 10/10/5Lucian · Bottom · 14/8/4Brand · Support · 4/11/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng12.301Sát thương nhận29.828Tầm nhìn15Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 10 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM388,2
6/min Farm36% Tham gia hạ gục10.185 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-83%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 18%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 14
Vàng9.017Sát thương nhận27.132Tầm nhìn11Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM242,9
6,5/min Farm38% Tham gia hạ gục5.988 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnLan TrànHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Giày Thép GaiGiày Thép GaiTàn Tích BamiTàn Tích BamiGiáp GaiGiáp GaiGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩĐai Khổng LồĐai Khổng LồMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-81%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-69%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 19%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 13
Vàng9.062Sát thương nhận19.712Tầm nhìn15Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 6 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM937,3
7,6/min Farm69% Tham gia hạ gục31.930 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-0%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 28%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 18
Vàng17.936Sát thương nhận41.262Tầm nhìn28Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 5 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM995,7
6,3/min Farm64% Tham gia hạ gục27.979 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 22%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 15
Vàng13.664Sát thương nhận26.979Tầm nhìn16Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM757,7
7,2/min Farm57% Tham gia hạ gục17.212 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 22%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 13
Vàng9.395Sát thương nhận21.637Tầm nhìn14Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Evelynn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM367,4
5,4/min Farm21% Tham gia hạ gục9.558 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-89%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-59%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 17%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 13
Vàng8.344Sát thương nhận21.040Tầm nhìn21Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Urgot
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 0 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM538,3
9,1/min Farm35% Tham gia hạ gục13.888 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+653%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 22%—
Patch 16.16Top · Cấp 17
Vàng13.488Sát thương nhận16.834Tầm nhìn21Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.276,4
7,1/min Farm55% Tham gia hạ gục42.697 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+82%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 24%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 18
Vàng17.838Sát thương nhận37.472Tầm nhìn26Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 3 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM806,2
7,1/min Farm47% Tham gia hạ gục21.928 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Evelynn · Jungle · 9/3/11Irelia · Top · 6/10/5Jayce · Middle · 10/4/7Corki · Bottom · 17/2/8Leona · Support · 1/3/25Akali · Top · 10/6/1Lee Sin · Jungle · 8/8/7Swain · Middle · 3/6/5Nilah · Bottom · 1/15/2Taric · Support · 0/8/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 16
Vàng12.756Sát thương nhận19.520Tầm nhìn17Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Evelynn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM500
5,9/min Farm30% Tham gia hạ gục15.242 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 19%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 15
Vàng11.871Sát thương nhận26.501Tầm nhìn17Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 0 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM742,5
7,2/min Farm61% Tham gia hạ gục16.644 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépSách CũSách CũMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Evelynn · Jungle · 9/0/5Gnar · Top · 1/1/2Aurelion Sol · Middle · 2/1/3Varus · Bottom · 10/4/8Sona · Support · 1/2/18Malphite · Top · 1/3/0Lillia · Jungle · 2/4/2Vladimir · Middle · 3/4/1Yasuo · Bottom · 1/5/2Senna · Support · 1/7/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+225%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 14
Vàng10.818Sát thương nhận17.877Tầm nhìn13Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →