Moi Chi Bat Dau#OC

OCE

Cấp 519 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min956,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

125 LP

123W · 123L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 4 / 8
CS/min8,1DPM917
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 2 / 3
CS/min8,2DPM620,5
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 2 / 14
CS/min7,7DPM1.056,7
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 3 / 2
CS/min8,4DPM509,5
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 0 / 0
CS/min9,8DPM696,6
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 2 / 6
CS/min8,2DPM1.250,4
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 6 / 8
CS/min7,2DPM856,9
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 5 / 7
CS/min7,5DPM926,5
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 7 / 1
CS/min5,3DPM617
Gnar
Gnar
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 4 / 13
CS/min6,8DPM1.434,9
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 8 / 9
CS/min6,5DPM722,5
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 3 / 6
CS/min7,9DPM1.065,4
Gnar
Gnar
ThắngNormal
34 min
17 / 7 / 14
CS/min7,3DPM1.703,2
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 9
CS/min7,2DPM785,4
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 2 / 17
CS/min7,2DPM1.162,2
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
8 / 7 / 11
CS/min7,7DPM887,8
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 1
CS/min7,8DPM758,7
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 5 / 5
CS/min7,8DPM967,2
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 7 / 9
CS/min6,7DPM665,1